didrikson

Học thuật
Thân thiện
didrikson

Babe Didrikson excelled in multiple sports.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Tên của một vận động viên điền kinh nổi bật người Mỹ: "Didrikson" họ của Babe Didrikson Zaharias, một trong những nữ vận động viên thể thao vĩ đại nhất thế kỷ 20, nổi tiếng trong nhiều môn thể thao, đặc biệt điền kinh golf.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Babe Didrikson was a phenomenal athlete. (Babe Didrikson một vận động viên phi thường.)
    • The museum has an exhibit on the life of Didrikson. (Bảo tàng một triển lãm về cuộc đời của Didrikson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Didrikson legacy": di sản của Didrikson, thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của đối với thể thao nữ.
    • Her achievements paved the way for future generations, cementing the Didrikson legacy. (Những thành tựu của đã mở đường cho các thế hệ tương lai, củng cố di sản Didrikson.)
Biến thể từ gần giống
  • Babe Didrikson Zaharias (n): tên đầy đủ của vận động viên, kết hợp tên thân mật "Babe", họ "Didrikson" họ chồng "Zaharias".
  • Athlete (n): vận động viên.
  • Trailblazer (n): người tiên phong, mở đường.
Từ đồng nghĩa
  • Sports legend: huyền thoại thể thao.
  • Champion: nhàđịch.
Lưu ý
  • "Didrikson" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến một tên riêng.
didrikson

Babe Didrikson excelled in multiple sports.

Noun
  1. vận động viên điền kinh nổi bật người Mỹ (1914-1956)

Từ đồng nghĩa