diducteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học):
- Chuyển động ngang (hàm dưới): Dùng để mô tả một chuyển động hoặc cơ có chức năng kéo hàm dưới ra xa khỏi đường giữa, tức là mở hàm sang hai bên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mouvement diducteur de la mâchoire est essentiel pour la mastication. (Chuyển động chuyển động ngang của hàm là thiết yếu cho việc nhai.)
- On étudie la fonction du muscle diducteur. (Người ta nghiên cứu chức năng của cơ chuyển động ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn cao như giải phẫu học, nha khoa hoặc nghiên cứu y sinh. Nó mô tả một chuyển động rất cụ thể của hệ thống nhai.
Biến thể và từ gần giống
- Diduction (danh từ): Sự chuyển động ngang, hành động kéo ra xa khỏi đường giữa.
- Adducteur (tính từ/danh từ): Trái nghĩa. Chỉ chuyển động hoặc cơ có chức năng kéo về phía đường giữa của cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Abducteur (tính từ/danh từ): Trong nhiều ngữ cảnh giải phẫu tổng quát, "abducteur" (cơ dạng, cơ giạng) có thể được dùng với nghĩa tương tự là kéo ra xa, mặc dù "diducteur" thường chuyên biệt hơn cho hàm dưới.
tính từ
- (giải phẫu) chuyển động ngang (hàm dưới)
- Muscle diducteurcơ chuyển động ngang