diducteur

tính từ
  1. (giải phẫu) chuyển động ngang (hàm dưới)
    • Muscle diducteur
      chuyển động ngang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

diducteur
Le muscle diducteur permet l'ouverture latérale de la mâchoire.