détecteur

Học thuật
Thân thiện
détecteur

Un détecteur de fumée émet un bip sonore.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Bộ , máy dò, thiết bị phát hiện: Một dụng cụ hoặc thiết bị kỹ thuật dùng để phát hiện, tìm ra hoặc chỉ ra sự hiện diện của một thứ đó.
    • Bộ tách sóng: Trong lĩnh vực vô tuyến, đâybộ phận trong máy thu thanh nhiệm vụ tách tín hiệu âm thanh ra khỏi sóng vô tuyến.
    • Người tìm, người phát hiện: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ người khả năng tìm ra hoặc phát hiện điều đó.
  2. Tính từ:

    • tính chất tìm, phát hiện: Dùng để mô tả một thiết bị hoặc cơ chế chức năng phát hiện.
    • tính chất tách sóng: Liên quan đến việc tách sóng trong kỹ thuật vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le détecteur de fumée a sauvé des vies. (Máy khói đã cứu sống nhiều người.)
    • Ce détecteur de métaux est très sensible. (Cái máy kim loại này rất nhạy.)
    • Le détecteur du récepteur radio est défectueux. (Bộ tách sóng của máy thu thanh bị hỏng.)
  • Tính từ:

    • Une fonction détectrice de mouvement. (Một chức năng chuyển động.)
    • Un circuit détecteur d'ondes. (Một mạch tách sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "détecteur de mensonges": máy dò nói dối (tức máy đa ký - polygraph).
    • Le suspect a passé un test au détecteur de mensonges. (Nghi phạm đã trải qua một bài kiểm tra bằng máy nói dối.)
  • "détecteur à gaz": máy dò khí gas.
    • Installez un détecteur à gaz dans votre cuisine. (Hãy lắp một máy khí gas trong nhà bếp của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Détection (danh từ giống cái): sự tìm, sự phát hiện.
    • La détection précoce de la maladie est cruciale. (Việc phát hiện sớm bệnhrất quan trọng.)
  • Détecter (động từ): ra, phát hiện ra.
    • Les douaniers ont détecté des produits prohibés. (Nhân viên hải quan đã phát hiện ra các sản phẩm bị cấm.)
  • Détectable (tính từ): có thể phát hiện được.
    • Une trace à peine détectable. (Một dấu vết hầu như không thể phát hiện được.)
Từ đồng nghĩa
  • Découvreur (danh từ): người khám phá, người phát hiện (chỉ người).
  • Indicateur (danh từ): bộ chỉ thị, máy chỉ báo (nhấn mạnh việc chỉ ra hơn là tìm kiếm).
  • Capteur (danh từ): cảm biến (thườngmột bộ phận trong hệ thống détecteur).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "détecteur". Chức năng của thường được diễn đạt qua động từ "détecter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "détecteur".

détecteur

Un détecteur de fumée émet un bip sonore.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bộ , bộ tìm, máy
  2. (rađiô) bộ tách sóng
  3. người , người tìm, người tìm ra
tính từ
  1. (kỹ thuật) , tìm
  2. (rađiô) tách sóng

Từ gần giống