didymium

/di'dimiəm/
Học thuật
Thân thiện
didymium

A scientist examines a sample of didymium under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Điđimi: Một nguyên tố hóa học giả định, từng được cho một nguyên tố đơn lẻ nhưng thực chất một hỗn hợp của hai nguyên tố đất hiếm praseodymi neodymi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Didymium was discovered in the mineral cerite. (Điđimi được phát hiện trong khoáng vật xerit.)
    • The spectral lines of didymium were carefully studied. (Các vạch quang phổ của điđimi đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử hóa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn liệu khoa học thế kỷ 19 để chỉ một "nguyên tố" chưa được tách ra.
    • The history of didymium is a fascinating chapter in the discovery of the lanthanides. (Lịch sử của điđimi một chương hấp dẫn trong quá trình khám phá các nguyên tố nhóm Lantan.)
Biến thể từ gần giống
  • Didymia (n): Oxit của điđimi (didymium oxide), công thức hóa học giả định Di₂O₃.
  • Praseodymium (n): Praseodymi, một trong hai nguyên tố thực sự cấu thành nên "didymium".
  • Neodymium (n): Neodymi, nguyên tố còn lại cấu thành nên "didymium".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: Đây một thuật ngữ khoa học lịch sử cụ thể. Có thể mô tả a historical mixture of praseodymium and neodymium (một hỗn hợp lịch sử của praseodymi neodymi).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này không còn được dùng trong hóa học hiện đại với tư cách tên một nguyên tố thực sự. một thuật ngữ lịch sử.
  • Việc sử dụng chính xác nhất là trong ngữ cảnh nói về lịch sử hóa học hoặc các tài liệu khoa học cổ điển.
didymium

A scientist examines a sample of didymium under a bright light.

danh từ
  1. (hoá học) điđimi