die-cast

Học thuật
Thân thiện
die-cast

A die-cast model car sits on a polished wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đúc khuôn: Chỉ một vật thể, thường bằng kim loại, được tạo ra bằng cách ép kim loại nóng chảy vào một khuôn (khuôn chết) hình dạng cố định. Đây một quy trình sản xuất công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The toy car is made of die-cast metal. (Chiếc xe đồ chơi được làm từ kim loại đúc khuôn.)
    • This die-cast aluminum part is very precise. (Bộ phận nhôm được đúc khuôn này rất chính xác.)
    • He collects die-cast model airplanes. (Anh ấy sưu tập các mô hình máy bay đúc khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất sưu tập mô hình. mô tả phương pháp sản xuất hơn một đặc điểm trực quan.
Biến thể từ gần giống
  • Die casting (n): Quá trình đúc khuôn.
    • Die casting is used for mass-producing metal parts. (Đúc khuôn được sử dụng để sản xuất hàng loạt các bộ phận kim loại.)
  • Die-casting (n): Cách viết khác của "die casting".
  • Cast (v): Đúc.
    • The statue was cast in bronze. (Bức tượng được đúc bằng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Molded (adj): Được đúc khuôn (nói chung, có thể dùng cho nhiều chất liệu hơn).
  • Pressure-cast (adj): Đúc áp lực (nhấn mạnh đến phương pháp dùng áp suất).
Lưu ý
  • "Die-cast" một tính từ ghép mô tả phương pháp chế tạo. không phải một động từ. Động từ cho quy trình này "to die-cast".
  • Trong ngữ cảnh thông thường, thường gắn liền với đồ chơi mô hình (die-cast models) như ô tô, máy bay.
die-cast

A die-cast model car sits on a polished wooden shelf.

Adjective
  1. được đúc khuôn

Từ tương tự