die-hard

/'daihɑ:d/
danh từ
  1. người kháng cự đến cùng
  2. (chính trị) người bảo thủ đến cùng; kẻ hết sức ngoan cố; kẻ cực kỳ phản động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

die-hard
A die-hard fan cheers for his team at the stadium.