die-hard

/'daihɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
die-hard

A die-hard fan cheers for his team at the stadium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người cực kỳ ngoan cố, người bảo thủ đến cùng: Chỉ một người kiên quyết giữ vững niềm tin, quan điểm hoặc lòng trung thành của mình, ngay cả khi điều đó đã lỗi thời hoặc bị phần đông phản đối. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc.
    • Người ủng hộ cuồng nhiệt, không lay chuyển: Chỉ một người hâm mộ hoặc người ủng hộ trung thành tuyệt đối, không thay đổi đối với một đội thể thao, một thương hiệu, một ý thức hệ hoặc một thói quen nào đó.
  2. Tính từ:

    • Cực kỳ ngoan cố, bảo thủ đến cùng: Dùng để mô tả thái độ, niềm tin hoặc lòng trung thành không thể lay chuyển.
    • Cuồng nhiệt, trung thành tuyệt đối: Dùng để mô tả một người hâm mộ hoặc người ủng hộmức độ cao nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a die-hard who refuses to accept any new technology. (Anh ta một kẻ cực kỳ ngoan cố, từ chối chấp nhận bất kỳ công nghệ mới nào.)
    • My grandfather is a die-hard of the old political party. (Ông tôi một người ủng hộ trung thành đến cùng của đảng chính trị .)
    • The stadium was full of die-hards cheering for their team. (Sân vận động chật kín những người hâm mộ cuồng nhiệt cổ cho đội của họ.)
  • Tính từ:

    • She has die-hard loyalty to that brand of coffee. ( ấy lòng trung thành tuyệt đối với nhãn hiệu cà phê đó.)
    • He is a die-hard fan of the local football club. (Anh ấy một cổ động viên cuồng nhiệt của câu lạc bộ bóng đá địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a die-hard attitude": một thái độ cứng nhắc, ngoan cố.
    • His die-hard attitude makes it hard to work in a team. (Thái độ cứng nhắc của anh ta khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.)
  • "die-hard supporter": người ủng hộ trung kiên, không lay chuyển.
    • Despite the team's losses, the die-hard supporters still come to every match. (Bất chấp những thất bại của đội, những người ủng hộ trung kiên vẫn đến xem mọi trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Diehardism (danh từ, ít dùng): tinh thần hoặc nguyên tắc của người ngoan cố đến cùng.
  • Staunch (tính từ): trung thành vững vàng, kiên định (thường mang nghĩa tích cực hơn die-hard).
    • He is a staunch ally. (Anh ấy một đồng minh trung thành vững vàng.)
  • Hardline (tính từ): lập trường cứng rắn, không khoan nhượng (thường dùng trong chính trị).
    • hardline policies (các chính sách cứng rắn)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: stalwart, hardliner, ultra, fanatic, old guard.
  • Tính từ: staunch, hardline, inflexible, uncompromising, devoted, ardent.
Thành ngữ liên quan
  • "To the bitter end": cho đến cùng, đến phút cuối cùng (có thể dùng để mô tả tinh thần của một die-hard).
    • The soldiers fought to the bitter end. (Những người lính chiến đấu đến phút cuối cùng.)
die-hard

A die-hard fan cheers for his team at the stadium.

danh từ
  1. người kháng cự đến cùng
  2. (chính trị) người bảo thủ đến cùng; kẻ hết sức ngoan cố; kẻ cực kỳ phản động

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự