dieback
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh khô ngược cành: Một bệnh thực vật đặc trưng bởi hiện tượng chết dần của các chồi non, bắt đầu từ ngọn và lan dần xuống các cành lớn hơn.
- Vết sọc đen: Một tên gọi khác cho triệu chứng hoặc bệnh lý tương tự ở cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oak trees in the forest are suffering from severe dieback. (Những cây sồi trong rừng đang bị bệnh khô ngược cành nghiêm trọng.)
- Dieback is often caused by fungal infections or environmental stress. (Bệnh khô ngược cành thường do nhiễm nấm hoặc căng thẳng môi trường gây ra.)
- Farmers are concerned about the dieback affecting the citrus orchards. (Nông dân lo ngại về bệnh vết sọc đen ảnh hưởng đến các vườn cây có múi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ lâm nghiệp/nông nghiệp: "Dieback" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ kỹ thuật trong các lĩnh vực lâm nghiệp, nông nghiệp, làm vườn và sinh học thực vật để mô tả một triệu chứng bệnh lý cụ thể.
- Researchers are studying the causes of ash dieback across Europe. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh khô ngược cành ở cây tần bì trên khắp châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Die back (động từ, cụm từ): Chỉ hành động khô héo và chết từ ngọn trở xuống của cây hoặc cành cây. Đây là một phrasal verb mô tả quá trình.
- If the plant doesn't get enough water, it will start to die back. (Nếu cây không nhận đủ nước, nó sẽ bắt đầu khô héo từ ngọn.)
Từ đồng nghĩa
- Top dieback: Khô ngọn, chết ngọn (cách diễn đạt mô tả tương tự).
- Twig blight: Bệnh chết cành non (một loại bệnh thực vật có triệu chứng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Die back (như đã nêu ở trên): Khô héo và chết dần từ ngọn xuống.
- After the frost, many of the perennial plants died back but regrew in spring. (Sau đợt sương giá, nhiều cây lâu năm đã khô héo từ ngọn nhưng lại mọc lại vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong bối cảnh chuyên môn về thực vật.
Noun
- bệnh khô ngược cành hay vết sọc đen.