diehard

diehard

A diehard still writes letters with a fountain pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người bảo thủ cứng đầu, người ngoan cố: "diehard" chỉ một người kiên quyết bám giữ các quan điểm, truyền thống hoặc niềm tin , thường chống lại sự thay đổi hoặc cải cách.
    • Người trung thành đến cùng: "diehard" cũng dùng để chỉ người ủng hộ một chính sách, tổ chức hoặc lý tưởng một cách mãnh liệt, không lay chuyển.
  2. Tính từ:

    • Ngoan cố, bảo thủ: "diehard" được dùng để miêu tả thái độ hoặc hành vi kiên định, không chịu thay đổi gặp nhiều áp lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a diehard who still uses a typewriter in the age of computers. (Anh ấy một người bảo thủ cứng đầu, vẫn dùng máy đánh chữ trong thời đại máy tính.)
    • The diehards refused to accept the new policy, even after it was passed. (Những người ngoan cố từ chối chấp nhận chính sách mới, ngay cả sau khi được thông qua.)
  • Tính từ:

    • She has a diehard belief in traditional education methods. ( ấy niềm tin bảo thủ vào các phương pháp giáo dục truyền thống.)
    • The diehard fans camped outside the stadium for days to get tickets. (Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã cắm trại bên ngoài sân vận động nhiều ngày để mua .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diehard supporter": người ủng hộ trung thành, không lay chuyển.

    • Even after the team lost ten games in a row, the diehard supporters still cheered. (Ngay cả sau khi đội thua mười trận liên tiếp, những người ủng hộ trung thành vẫn cổ .)
  • "diehard conservative": người bảo thủ cứng rắn.

    • The politician is a diehard conservative who opposes any social reform. (Chính trị gia đó một người bảo thủ cứng rắn, phản đối mọi cải cách xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Die-hard (cách viết khác, thường dấu gạch nối): tương tự "diehard".
  • Stalwart (danh từ/tính từ): người trung thành, kiên định (gần nghĩa với "diehard").
    • He is a stalwart of the local community. (Anh ấy trụ cột trung thành của cộng đồng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardliner: người theo đường lối cứng rắn, không khoan nhượng.
  • Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống.
  • Reactionary: người phản động, chống lại sự thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "diehard".
Thành ngữ liên quan
  • "A diehard to the core": một người ngoan cố đến tận xương tủy.
    • My grandfather is a diehard to the core; he refuses to use a smartphone. (Ông tôi một người bảo thủ đến tận xương tủy; ông từ chối dùng điện thoại thông minh.)