dieletric
/,daii'lektrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Điện học):
- Chất điện môi: Một vật liệu cách điện, không dẫn điện, có khả năng bị phân cực dưới tác dụng của một điện trường.
- Tính từ (Điện học):
- Điện môi: Có tính chất hoặc liên quan đến chất điện môi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Air is a common dielectric used in capacitors. (Không khí là một chất điện môi phổ biến được dùng trong tụ điện.)
- The quality of the dielectric determines the capacitor's performance. (Chất lượng của chất điện môi quyết định hiệu năng của tụ điện.)
- Tính từ:
- The dielectric strength of this material is very high. (Cường độ điện môi của vật liệu này rất cao.)
- They measured the dielectric constant of the sample. (Họ đã đo hằng số điện môi của mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dielectric breakdown": sự đánh thủng điện môi, hiện tượng chất điện môi mất khả năng cách điện và bắt đầu dẫn điện khi điện trường vượt quá một ngưỡng nhất định.
- Applying too high a voltage can cause dielectric breakdown. (Đặt điện áp quá cao có thể gây ra sự đánh thủng điện môi.)
- "dielectric loss": tổn hao điện môi, năng lượng bị tiêu hao dưới dạng nhiệt trong chất điện môi khi có điện trường xoay chiều.
- Materials with low dielectric loss are preferred for high-frequency applications. (Các vật liệu có tổn hao điện môi thấp được ưa chuộng cho các ứng dụng tần số cao.)
Biến thể và từ liên quan
- Dielectrics (danh từ số nhiều): Các chất điện môi.
- Dielectricity (danh từ): Tính chất điện môi.
- Dielectrically (trạng từ): Một cách liên quan đến điện môi.
Từ đồng nghĩa
- Insulator (danh từ): Vật cách điện, chất cách điện. (Lưu ý: Tất cả chất điện môi đều là chất cách điện, nhưng không phải mọi chất cách điện đều được phân tích kỹ về tính chất điện môi trong các ứng dụng cụ thể.)
- Non-conductor (danh từ): Vật không dẫn điện.
Các cụm từ liên quan
- Dielectric polarization: Sự phân cực điện môi.
- Dielectric absorption: Sự hấp thụ điện môi.
- Dielectric heating: Sự đốt nóng bằng điện môi (một phương pháp gia nhiệt).
danh từ
- (điện học) chất điện môi
- an anisotropic dieletricchất điện môi không đẳng hướng
- a perfect dieletricchất điện môi lý tưởng
tính từ
- (điện học) điện môi