dies-stock
/'daistɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Bàn ren: Một dụng cụ cầm tay dùng trong gia công cơ khí để tạo ren ngoài (ren vít) trên các thanh kim loại tròn như bu lông. Nó thường có dạng khung chữ T hoặc chữ L, chứa các lưỡi cắt ren (die) có thể điều chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic used a dies-stock to cut new threads on the damaged bolt. (Người thợ cơ khí đã dùng một bàn ren để cắt ren mới trên con bu lông bị hỏng.)
- A dies-stock is an essential tool in any metalworking workshop. (Bàn ren là một dụng cụ thiết yếu trong mọi xưởng gia công kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a dies-stock": sử dụng bàn ren.
- You need to apply cutting oil when you use a dies-stock. (Bạn cần bôi dầu cắt khi sử dụng bàn ren.)
Biến thể và từ gần giống
- Die (n): Lưỡi cắt ren, khuôn dập. (Là bộ phận cắt chính được gắn vào bàn ren).
- Make sure the die is securely fastened in the dies-stock. (Hãy đảm bảo lưỡi ren được kẹp chắc vào bàn ren.)
- Tap (n): Tarô (dụng cụ dùng để tạo ren trong, tương ứng với bàn ren dùng cho ren ngoài).
- First, you create the internal thread with a tap, then the external thread with a dies-stock. (Đầu tiên, bạn tạo ren trong bằng tarô, sau đó tạo ren ngoài bằng bàn ren.)
- Thread cutter: Máy cắt ren, máy tiện ren (một dụng cụ hoặc máy móc có chức năng tương tự nhưng có thể là công cụ điện hoặc lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Threading die holder: Giá đỡ khuôn cắt ren.
- Screw plate: Tấm ren (một dạng dụng cụ cắt ren lịch sử hơn, thường là một tấm kim loại có nhiều lỗ ren khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ kỹ thuật này.)
danh từ
- (kỹ thuật) bàn ren