diesel-electric

Học thuật
Thân thiện
diesel-electric

A diesel-electric locomotive pulls a long freight train across the prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu máy chạy bằng động cơ điêzen: Một loại đầu máy xe lửa hoặc tàu hỏa, trong đó động cơ diesel chạy máy phát điện để tạo ra dòng điện, dòng điện này sau đó cung cấp năng lượng cho các động cơ điện để làm quay bánh xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The modern freight train was pulled by a powerful diesel-electric. (Đoàn tàu chở hàng hiện đại được kéo bởi một đầu máy chạy bằng động cơ điêzen mạnh mẽ.)
    • Many railway companies have replaced steam locomotives with diesel-electrics. (Nhiều công ty đường sắt đã thay thế đầu máy hơi nước bằng đầu máy chạy bằng động cơ điêzen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp đường sắt vận tải. mô tả một hệ thống truyền động cụ thể, khác với đầu máy diesel khí (diesel-mechanical) hoặc đầu máy điện thuần túy (electric).
Biến thể từ gần giống
  • Diesel-electric locomotive (n): Đầu máy chạy bằng động cơ điêzen. Đây cụm từ đầy đủ chính xác hơn.
  • Diesel-electric propulsion (n): Hệ thống đẩy diesel-điện, thường dùng cho tàu thủy hoặc tàu ngầm.
  • Diesel engine (n): Động cơ diesel.
  • Electric locomotive (n): Đầu máy điện.
Từ đồng nghĩa
  • Diesel locomotive (trong nhiều ngữ cảnh, đây có thể được hiểu diesel-electric): Đầu máy diesel.
diesel-electric

A diesel-electric locomotive pulls a long freight train across the prairie.

Noun
  1. đầu máy chạy bằng động cơ điêzen

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "diesel-electric"