diesel-hydraulic locomotive
Học thuậtThân thiện
A diesel-hydraulic locomotive pulls a long freight train through a mountain pass.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu máy diesel-thủy lực: Một loại đầu máy xe lửa trong đó động cơ diesel cung cấp năng lượng cho một hệ thống truyền động thủy lực (sử dụng chất lỏng) để làm quay các bánh xe. Đây là một phương pháp truyền động thay thế cho hệ thống truyền động diesel-điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The railway company phased out its fleet of diesel-hydraulic locomotives in the 1980s. (Công ty đường sắt đã loại bỏ dần đội tàu gồm các đầu máy diesel-thủy lực vào những năm 1980.)
- This diesel-hydraulic locomotive is known for its smooth acceleration. (Đầu máy diesel-thủy lực này được biết đến với khả năng tăng tốc mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diesel-hydraulic transmission": Hệ thống truyền động diesel-thủy lực, là bộ phận cốt lõi của loại đầu máy này.
- The efficiency of a diesel-hydraulic locomotive depends heavily on its transmission design. (Hiệu suất của một đầu máy diesel-thủy lực phụ thuộc rất nhiều vào thiết kế hệ thống truyền động của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Diesel locomotive (n): Đầu máy diesel (từ chung chỉ tất cả các đầu máy sử dụng động cơ diesel, bao gồm cả diesel-thủy lực và diesel-điện).
- Diesel-electric locomotive (n): Đầu máy diesel-điện (một loại đầu máy phổ biến khác, nơi động cơ diesel chạy máy phát điện để cấp điện cho các động cơ điện kéo).
Từ đồng nghĩa
- Hydraulic diesel locomotive: Đầu máy diesel thủy lực (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Diesel-hydraulic engine: Động cơ/đầu máy diesel-thủy lực (nhấn mạnh vào phần động lực).
A diesel-hydraulic locomotive pulls a long freight train through a mountain pass.
Noun
- giống diesel-hydraulic