diesinker

Học thuật
Thân thiện
diesinker

A diesinker carefully engraves a metal die on a workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ khắc khuôn dập: Người thợ chuyên chế tạo, khắc hoặc sửa chữa các khuôn dập (khuôn mẫu) bằng kim loại, thường được sử dụng trong các quy trình sản xuất công nghiệp như đúc, dập nổi hoặc đúc tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory hired a skilled diesinker to create the new mold. (Nhà máy đã thuê một thợ khắc khuôn dập lành nghề để tạo ra khuôn mẫu mới.)
    • As a diesinker, his job requires extreme precision and patience. ( một thợ khắc khuôn dập, công việc của anh ấy đòi hỏi sự chính xác kiên nhẫn tột độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, sản xuất chế tạo công cụ. mô tả một nghề thủ công chuyên môn cao.
Biến thể từ gần giống
  • Die-sinking (danh từ): quá trình hoặc nghề nghiệp khắc khuôn dập.
  • Die sinker (danh từ): một cách viết khác với nghĩa tương tự "diesinker".
Từ đồng nghĩa
  • Die maker: thợ làm khuôn.
  • Tool and die maker: thợ chế tạo dụng cụ khuôn mẫu (một thuật ngữ rộng hơn, thường bao gồm cả công việc của một diesinker).
diesinker

A diesinker carefully engraves a metal die on a workbench.

Noun
  1. xem die-sinker

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "diesinker"