diesis

Học thuật
Thân thiện
diesis

The printer inserted a diesis to mark the footnote.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu chú thích: Một ký hiệu (†) được sử dụng trong in ấn viết lách để chỉ ra một chú thích cuối trang, chú thích cuối sách hoặc một phần tham khảo. thường được gọi là "dagger" (con dao găm) trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author marked the controversial statement with a diesis. (Tác giả đánh dấu câu tuyên bố gây tranh cãi bằng một ký hiệu diesis.)
    • Look for the diesis symbol to find the additional notes at the bottom of the page. (Hãy tìm ký hiệu diesis để xem các ghi chú bổ sungcuối trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các văn bản học thuật, diesis (†) thường được sử dụng sau dấu hoa thị (*) khi cần nhiều hơn một chú thích trên cùng một trang.
  • Đôi khi, diesis kép (‡) được sử dụng cho một cấp độ chú thích thứ ba, thường được gọi là "double dagger".
Biến thể từ gần giống
  • Dagger (n): Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh cho ký hiệu †, có nghĩa "con dao găm".
  • Obelisk (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng ký hiệu này.
  • Asterisk (n): Dấu hoa thị (*), một ký hiệu thường được dùng cho mục đích chú thích tương tự, thường xuất hiện trước diesis.
Từ đồng nghĩa
  • Reference mark: Dấu chỉ dẫn tham khảo.
  • Footnote symbol: Ký hiệu chú thích cuối trang.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong in ấn biên tập.
diesis

The printer inserted a diesis to mark the footnote.

Noun
  1. chữ dùng để biểu thị phần tham khảo hoặc lời chú cuối sách

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống