diestock

Học thuật
Thân thiện
diestock

A machinist uses a diestock to cut threads on a metal rod.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn ren: Một dụng cụ cầm tay được sử dụng trong gia công kim loại để tạo ren ngoài (các đường xoắn ốc) trên các thanh kim loại như bu lông hoặc trục. giữ chặt các lưỡi cắt ren (gọi là "ta " cho ren trong "bàn ren" cho ren ngoài, nhưng trong ngữ cảnh này "diestock" thường chỉ dụng cụ giữ bàn ren).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic used a diestock to cut new threads onto the damaged bolt. (Người thợ máy đã sử dụng một bàn ren để cắt ren mới lên con bu lông bị hỏng.)
    • A diestock typically holds two dies that are adjusted to cut the correct thread size. (Một bàn ren thường giữ hai lưỡi cắt ren có thể điều chỉnh để cắt đúng kích cỡ ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chế tạo, sửa chữa khí hoặc DIY (tự làm). không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Die (danh từ): Bàn ren (lưỡi cắt). Đây phần lưỡi cắt thực tế được gắn vào "diestock".
  • Tap (danh từ): Ta (dụng cụ để cắt ren bên trong lỗ).
  • Thread cutter (danh từ): Máy/máy cắt ren (có thể dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ).
  • Threading tool (danh từ): Dụng cụ tạo ren.
Từ đồng nghĩa
  • Threading die holder: Giá giữ bàn ren (cách gọi mô tả chính xác chức năng).
  • Screw plate (danh từ, ít phổ biến hơn): Tấm cắt ren.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "diestock".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diestock".
diestock

A machinist uses a diestock to cut threads on a metal rod.

Noun
  1. bàn ren
  2. đầu cắt ren
  3. mâm cặp vít