diestrum

Học thuật
Thân thiện
diestrum

A female dog rests quietly during her diestrum phase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ không động dụcloài vật: Giai đoạn tạm dừng trong chu kỳ sinh sản của động vật, đặc biệt những loài nhiều chu kỳ động dục trong một mùa sinh sản. Đây thời kỳ nghỉ ngơi, không biểu hiện động dục hoặc hoạt động tình dục, giữa các giai đoạn động dục (estrus) hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The researchers observed that the mouse entered a period of diestrum after its last estrous cycle. (Các nhà nghiên cứu quan sát thấy con chuột bước vào giai đoạn không động dục sau chu kỳ động dục cuối cùng của .)
    • Understanding the length of diestrum is crucial for managing the breeding schedule of livestock. (Hiểu độ dài của kỳ không động dục rất quan trọng để quản lý lịch trình nhân giống vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in diestrum": đang trong giai đoạn không động dục.
    • The female dog is currently in diestrum and shows no interest in mating. (Con chó cái hiện đang trong kỳ không động dục không biểu hiện hứng thú giao phối.)
Biến thể từ gần giống
  • Diestrus (n): Một cách viết khác (biến thể chính tả) của "diestrum", cùng chỉ giai đoạn không động dục.
    • The terms "diestrum" and "diestrus" are often used interchangeably in veterinary texts. (Các thuật ngữ "diestrum" "diestrus" thường được sử dụng thay thế cho nhau trong các văn bản thú y.)
Từ đồng nghĩa
  • Quiescent period: Giai đoạn tĩnh lặng, không hoạt động (trong ngữ cảnh sinh lý).
  • Sexual inactivity: Sự không hoạt động tình dục.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ chuyên ngành: "Diestrum" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, động vật học hoặc thú y. ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt: Cần phân biệt với "estrus" (kỳ động dục, thời điểm con cái sẵn sàng giao phối) "anestrus" (thời kỳ không chu kỳ động dục, thường kéo dài hơn, nhưngoài mùa sinh sản).
diestrum

A female dog rests quietly during her diestrum phase.

Noun
  1. kỳ không động dụcloài vật

Từ đồng nghĩa