dietary supplement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực phẩm bổ sung: Một sản phẩm có chứa các thành phần dinh dưỡng (như vitamin, khoáng chất, thảo mộc, axit amin) được dùng để bổ sung vào chế độ ăn uống hàng ngày, nhằm tăng cường hoặc bù đắp các chất dinh dưỡng có thể thiếu hụt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My doctor recommended a dietary supplement of vitamin D during the winter months. (Bác sĩ của tôi khuyên dùng một loại thực phẩm bổ sung vitamin D trong những tháng mùa đông.)
- It is important to consult a healthcare professional before taking any dietary supplement. (Việc tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ loại thực phẩm bổ sung nào là rất quan trọng.)
- The store has a wide selection of dietary supplements for different health needs. (Cửa hàng có nhiều lựa chọn thực phẩm bổ sung cho các nhu cầu sức khỏe khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a dietary supplement": uống/dùng một loại thực phẩm bổ sung.
- Many athletes take specific dietary supplements to support their training. (Nhiều vận động viên dùng các loại thực phẩm bổ sung cụ thể để hỗ trợ quá trình tập luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Supplement (n): Sự bổ sung; vật bổ sung. (Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, thường được hiểu ngầm là "dietary supplement").
- She takes a calcium supplement every day. (Cô ấy uống thực phẩm bổ sung canxi mỗi ngày.)
- Nutritional supplement (n): Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành với "dietary supplement").
Từ đồng nghĩa
- Nutritional supplement: Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
- Food supplement: Thực phẩm bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dietary supplement" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dietary supplement".)
Noun
- Thực phẩm bổ sung