dietician

/,daii'tiʃn/ Cách viết khác : (dietitian) /,daii'tiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dietician

A dietician explains a healthy meal plan to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên gia dinh dưỡng: Một chuyên gia y tế được đào tạo về khoa học dinh dưỡng chế độ ăn uống, nhiệm vụ tư vấn, lập kế hoạch quản lý chế độ ăn cho cá nhân hoặc nhóm để cải thiện sức khỏe, phòng ngừa hoặc điều trị bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You should consult a dietician for a personalized meal plan. (Bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng để kế hoạch bữa ăn cá nhân hóa.)
    • The hospital dietician helped design menus for patients with diabetes. (Chuyên gia dinh dưỡng của bệnh viện đã giúp thiết kế thực đơn cho bệnh nhân tiểu đường.)
    • She is a registered dietician with ten years of experience. ( ấy một chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký hành nghề với mười năm kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a dietician": làm việc với tư cách một chuyên gia dinh dưỡng.
    • After graduating, she hopes to work as a dietician in a community health center. (Sau khi tốt nghiệp, ấy hy vọng sẽ làm việc với tư cách một chuyên gia dinh dưỡng tại một trung tâm y tế cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dietitian (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "dietician".
    • Both "dietician" and "dietitian" are accepted spellings. (Cả "dietician" "dietitian" đều những cách viết được chấp nhận.)
  • Nutritionist (n): Nhà dinh dưỡng học. Từ này đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng "dietician" thường chỉ những chuyên gia chứng chỉ hành nghề cụ thể trong lĩnh vực y tế.
    • A nutritionist may focus on general food and health science. (Một nhà dinh dưỡng học có thể tập trung vào khoa học thực phẩm sức khỏe tổng quát.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutritional therapist: Chuyên gia trị liệu dinh dưỡng.
  • Dietary consultant: Cố vấn chế độ ăn uống.
dietician

A dietician explains a healthy meal plan to a patient.

danh từ
  1. thầy thuốc chuyên khoa ăn uống

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống