différentier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân biệt, làm cho khác biệt: Hành động nhận ra, chỉ ra hoặc tạo ra sự khác nhau giữa các sự vật, hiện tượng.
    • (Toán học) Lấy vi phân: Trong toán học, đâyhành động tính đạo hàm của một hàm số.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Phân biệt):
    • Il est important de différencier les faits des opinions. (Việc phân biệt sự thật với ý kiếnquan trọng.)
    • Cette caractéristique différencie notre produit de celui des concurrents. (Đặc điểm này làm cho sản phẩm của chúng tôi khác biệt với sản phẩm của đối thủ.)
  • Ngoại động từ (Toán học):
    • Pour trouver la vitesse instantanée, il faut différencier la fonction de position. (Để tìm vận tốc tức thời, cần phải lấy vi phân hàm vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se différencier" (Động từ phản thân): Tự phân biệt mình, trở nên khác biệt.
    • Cette espèce se différencie par son mode de reproduction. (Loài này tự phân biệt mình bằng phương thức sinh sản của .)
    • Notre marque cherche à se différencier sur le marché. (Thương hiệu của chúng tôi tìm cách tạo sự khác biệt trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Différentiation (danh từ giống cái): Sự phân biệt, sự khác biệt; (sinh học) sự biệt hóa; (toán học) phép lấy vi phân.
    • La différenciation cellulaire est un processus complexe. (Sự biệt hóa tế bàomột quá trình phức tạp.)
  • Différentiable (tính từ): (Toán học) Khả vi.
    • Une fonction continue n'est pas toujours différentiable. (Một hàm số liên tục không phải lúc nào cũng khả vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Distinguer: Phân biệt, nhận ra sự khác nhau.
  • Discerner: Nhận ra, phân biệt (thường dùng cho những điều tinh tế, khó thấy).
Từ trái nghĩa
  • Confondre: Nhầm lẫn, không phân biệt được.
  • Assimiler: Đồng hóa, coi là giống nhau.
ngoại động từ
  1. (toán học) lấy vi phân
    • Différencier

Từ đồng âm

Từ gần giống