difference limen

Học thuật
Thân thiện
difference limen

A scientist measures the difference limen for sound frequency.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tâm lý học, Sinh lý học cảm giác):
    • Ngưỡng phân biệt: Giá trị thay đổi nhỏ nhất của một kích thích một cá nhân có thể phát hiện được sự khác biệt một cách đáng tin cậy so với kích thích gốc. Đây một khái niệm cơ bản trong tâm lý học cảm giác.
    • Ngưỡng vi sai: Một thuật ngữ đồng nghĩa, chỉ khoảng cách tối thiểu cần thiết giữa hai kích thích để chúng được cảm nhận khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experiment measured the difference limen for pitch perception in musicians. (Thí nghiệm đo lường ngưỡng phân biệt cho việc cảm nhận cao độcác nhạc .)
    • A smaller difference limen indicates greater sensitivity to changes in brightness. (Một ngưỡng vi sai nhỏ hơn cho thấy độ nhạy cảm cao hơn với sự thay đổi về độ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Just noticeable difference (JND)": Đây thuật ngữ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "difference limen" trong nhiều ngữ cảnh học thuật.
    • The just noticeable difference for weight is approximately 2%. (Ngưỡng khác biệt vừa đủ nhận biết đối với trọng lượng khoảng 2%.)
  • Đo lường trong nghiên cứu: Khái niệm này thường được sử dụng trong các thí nghiệm tâm lý vật để định lượng độ nhạy cảm của các giác quan (thính giác, thị giác, xúc giác).
Biến thể từ gần giống
  • Differential threshold: Ngưỡng vi sai (cụm từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Absolute threshold: Ngưỡng tuyệt đối (ngưỡng cường độ tối thiểu để phát hiện sự có mặt của một kích thích, khác với ngưỡng phân biệt sự thay đổi).
Từ đồng nghĩa
  • Just noticeable difference (JND): Ngưỡng khác biệt vừa đủ nhận biết.
  • Differential threshold: Ngưỡng vi sai.
Lưu ý
  • "Difference limen" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, nghiên cứu tâm lý học sinh lý học. Trong giao tiếp thông thường, cụm từ này rất hiếm khi xuất hiện.
  • Thuật ngữ này thường được viết tắt DL.
difference limen

A scientist measures the difference limen for sound frequency.

Noun
  1. ngưỡng phân biệt
  2. ngưỡng vi sai