difference threshold
Học thuậtThân thiện
The researcher measures the difference threshold for two nearly identical weights.
Định nghĩa
- Danh từ (Tâm lý học, Khoa học thần kinh):
- Ngưỡng khác biệt: Lượng thay đổi nhỏ nhất trong một kích thích mà một cá nhân có thể phát hiện được một cách đáng tin cậy. Đây là điểm mà sự khác biệt giữa hai kích thích trở nên có thể nhận biết được.
- Ngưỡng phân biệt: Một thuật ngữ khác cùng nghĩa, chỉ mức độ chênh lệch tối thiểu cần thiết để cảm nhận rằng hai kích thích là khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experiment measured the difference threshold for detecting changes in sound frequency. (Thí nghiệm đo lường ngưỡng khác biệt để phát hiện sự thay đổi trong tần số âm thanh.)
- In psychology, the difference threshold is also known as the "just noticeable difference" (JND). (Trong tâm lý học, ngưỡng khác biệt còn được gọi là "sự khác biệt vừa đủ để nhận thấy".)
- A perfumer must have a very low difference threshold for scents to blend fragrances accurately. (Một nhà pha chế nước hoa phải có ngưỡng phân biệt mùi hương rất thấp để pha trộn các hương liệu một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Below/Above the difference threshold": Dưới/Trên ngưỡng khác biệt.
- The change in brightness was below the difference threshold, so no one noticed it. (Sự thay đổi về độ sáng nằm dưới ngưỡng khác biệt, vì vậy không ai nhận ra.)
- "To determine/measure the difference threshold": Xác định/Đo lường ngưỡng khác biệt.
- Researchers use standardized tests to measure an individual's difference threshold for weight. (Các nhà nghiên cứu sử dụng các bài kiểm tra tiêu chuẩn để đo ngưỡng khác biệt về trọng lượng của một cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Absolute threshold (Ngưỡng tuyệt đối): Cường độ tối thiểu của một kích thích cần thiết để nó có thể được phát hiện.
- Just Noticeable Difference (JND) (Sự khác biệt vừa đủ để nhận thấy): Cụm từ đồng nghĩa với "difference threshold".
- Weber's Law (Định luật Weber): Một nguyên lý mô tả mối quan hệ toán học giữa cường độ kích thích ban đầu và mức độ thay đổi cần thiết để đạt được ngưỡng khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Discrimination threshold: Ngưỡng phân biệt.
- JND (Just Noticeable Difference): Sự khác biệt vừa đủ để nhận thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)
The researcher measures the difference threshold for two nearly identical weights.
Noun
- ngưỡng vi sai
- ngưỡng phân biệt