differentiable
Học thuậtThân thiện
The biologist carefully notes the differentiable characteristics of the two leaf samples.
Định nghĩa
Tính từ (Toán học):
- Có thể lấy đạo hàm được: Mô tả một hàm số mà tại một điểm (hoặc trên một khoảng) có thể xác định được đạo hàm. Điều này có nghĩa là đồ thị của hàm số trơn tru và không bị gãy hoặc có góc nhọn tại điểm đó.
- Có đạo hàm: Có hệ số vi phân xác định.
Tính từ (Tổng quát):
- Có thể phân biệt được: Có khả năng được nhận ra hoặc xác định là khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Toán học):
- The function f(x) = x² is differentiable everywhere. (Hàm số f(x) = x² có thể lấy đạo hàm được tại mọi điểm.)
- A curve must be smooth to be differentiable. (Một đường cong phải trơn tru thì mới có đạo hàm được.)
- Tính từ (Tổng quát):
- Under a microscope, the two cell types are clearly differentiable. (Dưới kính hiển vi, hai loại tế bào rõ ràng là có thể phân biệt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Continuously differentiable: Khả vi liên tục. Mô tả một hàm số không chỉ có đạo hàm, mà đạo hàm của nó cũng là một hàm số liên tục.
- The model requires a continuously differentiable activation function. (Mô hình yêu cầu một hàm kích hoạt khả vi liên tục.)
- Differentiable at a point: Khả vi tại một điểm. Điều kiện cụ thể về sự tồn tại của đạo hàm tại một điểm xác định.
- The absolute value function is not differentiable at the point x=0. (Hàm giá trị tuyệt đối không khả vi tại điểm x=0.)
Biến thể và từ gần giống
- Differentiability (Danh từ): Tính khả vi, khả năng có thể lấy đạo hàm.
- The differentiability of the function is crucial for the optimization algorithm. (Tính khả vi của hàm số là rất quan trọng đối với thuật toán tối ưu hóa.)
- Differentiate (Động từ): Lấy đạo hàm; phân biệt.
- Differentiation (Danh từ): Phép lấy đạo hàm; sự phân biệt.
Từ đồng nghĩa
- (Trong toán học) Derivable: Có thể suy ra/ lấy đạo hàm được.
- (Trong ngữ cảnh tổng quát) Distinguishable: Có thể phân biệt được.
Từ trái nghĩa
- Non-differentiable: Không khả vi.
- Indistinguishable: Không thể phân biệt được.
The biologist carefully notes the differentiable characteristics of the two leaf samples.
Adjective
- có thể phân biệt được
- có một hệ số, hay một đạo hàm vi phân