distinguishable
/dis'tiɳgwiʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phân biệt được, có thể nhận ra sự khác biệt: Dùng để mô tả một thứ gì đó có thể được nhận biết là khác biệt hoặc tách biệt so với những thứ khác, thông qua các giác quan hoặc lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The twins are barely distinguishable from each other. (Cặp song sinh hầu như không thể phân biệt được với nhau.)
- There is a distinguishable difference in quality between the two products. (Có một sự khác biệt có thể nhận thấy về chất lượng giữa hai sản phẩm.)
- The ship was barely distinguishable in the thick fog. (Con tàu hầu như không thể phân biệt được trong làn sương mù dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"distinguishable from": có thể phân biệt được với.
- His voice is clearly distinguishable from the others in the choir. (Giọng của anh ấy có thể phân biệt rõ ràng với những người khác trong dàn hợp xướng.)
"easily/readily distinguishable": dễ dàng phân biệt được.
- The two species are easily distinguishable by their markings. (Hai loài này có thể dễ dàng phân biệt được nhờ các dấu hiệu trên cơ thể.)
"barely/hardly distinguishable": hầu như không thể phân biệt được.
- The counterfeit bill was hardly distinguishable from the real one. (Tờ tiền giả hầu như không thể phân biệt được với tiền thật.)
Biến thể và từ gần giống
Distinguish (động từ): phân biệt, nhận ra.
- Can you distinguish between these two sounds? (Bạn có thể phân biệt hai âm thanh này không?)
Distinguished (tính từ): xuất chúng, lỗi lạc (mang nghĩa khác).
- He is a distinguished scientist. (Ông ấy là một nhà khoa học lỗi lạc.)
Indistinguishable (tính từ): không thể phân biệt được (từ trái nghĩa).
- The copies were indistinguishable from the original. (Các bản sao không thể phân biệt được với bản gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Discernible: có thể nhận thấy, có thể phân biệt được.
- Differentiable: có thể làm cho khác biệt, có thể phân biệt được.
- Perceptible: có thể nhận thức được, có thể cảm nhận được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa chính nằm ở tính từ và cách kết hợp với giới từ "from").
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- có thể phân bệt