differential diagnosis

Học thuật
Thân thiện
differential diagnosis

A doctor creates a differential diagnosis for a patient with a headache.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chẩn đoán phân biệt: Một phương pháp hệ thống trong y học để xác định một bệnh hoặc rối loạn cụ thể trong số nhiều bệnh có thể , khi các bệnh này các triệu chứng hoặc dấu hiệu lâm sàng tương tự nhau. Quá trình này liên quan đến việc so sánh đối chiếu các đặc điểm của bệnh để loại trừ dần các khả năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor created a differential diagnosis for the patient's chronic fatigue. (Bác sĩ lập một chẩn đoán phân biệt cho chứng mệt mỏi mãn tính của bệnh nhân.)
    • A thorough differential diagnosis is essential before starting treatment. (Một chẩn đoán phân biệt kỹ lưỡng điều cần thiết trước khi bắt đầu điều trị.)
    • The list for the differential diagnosis included anemia, thyroid disorder, and depression. (Danh sách cho chẩn đoán phân biệt bao gồm thiếu máu, rối loạn tuyến giáp trầm cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To narrow down the differential diagnosis": thu hẹp phạm vi chẩn đoán phân biệt.

    • Additional test results helped to narrow down the differential diagnosis. (Các kết quả xét nghiệm bổ sung đã giúp thu hẹp phạm vi chẩn đoán phân biệt.)
  • "Broad differential diagnosis": chẩn đoán phân biệt rộng (bao gồm nhiều khả năng).

    • For a common symptom like cough, the initial differential diagnosis can be very broad. (Đối với một triệu chứng phổ biến như ho, chẩn đoán phân biệt ban đầu có thể rất rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diagnose (động từ): chẩn đoán.
  • Diagnosis (danh từ): sự chẩn đoán, kết luận bệnh.
  • Differential (tính từ): tính chất phân biệt, khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Distinguishing diagnosis: chẩn đoán để phân biệt (cách diễn đạt mô tả, không phải thuật ngữ chính thức).
  • Comparative diagnosis: chẩn đoán so sánh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên môn này.)

differential diagnosis

A doctor creates a differential diagnosis for a patient with a headache.

Noun
  1. chẩn đoán phân biệt