differential limen

Học thuật
Thân thiện
differential limen

The student detects the differential limen in the sound volume experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tâm lý học, Sinh lý học):
    • Ngưỡng sai biệt: Khoảng chênh lệch nhỏ nhất giữa hai kích thích một cá nhân có thể nhận biết hoặc phân biệt được một cách đáng tin cậy. Đây một khái niệm cơ bản trong tâm lý học cảm giác, đo lường độ nhạy của hệ thống giác quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experiment measured the differential limen for pitch in trained musicians. (Thí nghiệm đo lường ngưỡng sai biệt về cao độcác nhạc công được đào tạo.)
    • A lower differential limen indicates a finer ability to discriminate between two stimuli. (Một ngưỡng sai biệt thấp hơn cho thấy khả năng phân biệt giữa hai kích thích tinh tế hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu tâm lý học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thực nghiệm để mô tả định lượng khả năng cảm nhận.
    • Weber's law mathematically describes the relationship between the intensity of a stimulus and its differential limen. (Định luật Weber mô tả một cách toán học mối quan hệ giữa cường độ kích thích ngưỡng sai biệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Difference limen (DL): Một tên gọi khác, hoàn toàn đồng nghĩa với "differential limen".
  • Just Noticeable Difference (JND): Khác biệt vừa đủ nhận biết. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến khác trong tâm lý học cảm giác.
  • Absolute limen / Absolute threshold: Ngưỡng tuyệt đối. Đây một khái niệm liên quan, chỉ cường độ tối thiểu của một kích thích đơn lẻ cần để có thể được phát hiện.
Từ đồng nghĩa
  • Difference threshold: Ngưỡng khác biệt.
  • Discrimination threshold: Ngưỡng phân biệt.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này mang tính học thuật cao, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học, khoa học thần kinh nghiên cứu cảm giác.
  • "Limen" một từ gốc Latin, có nghĩa "ngưỡng".
differential limen

The student detects the differential limen in the sound volume experiment.

Noun
  1. giống difference limen