diffidence

/'difidəns/
Học thuật
Thân thiện
diffidence

She spoke with diffidence during the class presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu tự tin: Cảm giác không chắc chắn về khả năng, ý kiến hoặc hành động của bản thân.
    • Sự rụt rè, sự nhút nhát: Thái độ e dè, ngại ngùng khi giao tiếp hoặc thể hiện bản thân trước người khác.
    • Sự quá khiêm tốn: Sự khiêm nhường thái quá, có thể dẫn đến việc không dám nhận sự công nhận hoặc thể hiện giá trị của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His diffidence prevented him from speaking up in the meeting. (Sự thiếu tự tin của anh ấy đã ngăn cản anh phát biểu trong cuộc họp.)
    • She overcame her natural diffidence to give a powerful speech. ( ấy đã vượt qua sự rụt rè tự nhiên của mình để một bài phát biểu mạnh mẽ.)
    • The artist accepted the award with characteristic diffidence. (Người nghệ sĩ nhận giải với sự quá khiêm tốn đặc trưng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with diffidence": một cách rụt rè, thiếu tự tin.
    • He answered the question with some diffidence. (Anh ấy trả lời câu hỏi với một chút rụt rè.)
  • "a moment of diffidence": một khoảnh khắc thiếu tự tin.
    • A moment of diffidence caused her to hesitate before accepting the challenge. (Một khoảnh khắc thiếu tự tin khiến ấy do dự trước khi chấp nhận thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffident (tính từ): rụt rè, nhút nhát, thiếu tự tin.
    • He was too diffident to ask her out. (Anh ấy quá rụt rè để không dám mời ấy đi chơi.)
  • Self-doubt (danh từ): sự nghi ngờ bản thân (gần nghĩa với "diffidence" nhưng nhấn mạnh hơn vào sự hoài nghi nội tâm).
Từ đồng nghĩa
  • Timidity: tính nhút nhát, rụt rè.
  • Bashfulness: sự e thẹn, bẽn lẽn.
  • Hesitancy: sự do dự, ngập ngừng.
Từ trái nghĩa
  • Confidence: sự tự tin.
  • Boldness: sự táo bạo, bạo dạn.
  • Assertiveness: tính quyết đoán, tính chất khẳng định mình.
Thành ngữ liên quan
  • To be eaten up with diffidence: bị sự rụt rè/thiếu tự tin giày vò.
    • Before every performance, she is eaten up with diffidence. (Trước mỗi buổi biểu diễn, ấy bị sự rụt rè giày vò.)
diffidence

She spoke with diffidence during the class presentation.

danh từ
  1. sự thiếu tự tin
  2. sự quá khiêm tốn; sự rụt rè, sự nhút nhát

Từ trái nghĩa