diffluent

/'difluənt/
Học thuật
Thân thiện
diffluent

The glacier's diffluent ice spreads across the rocky valley floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tràn ra, chảy ra: Mô tả tính chất của một chất lỏng hoặc chất mềm đang lan tỏa, chảy ra ngoài hoặc vượt ra khỏi ranh giới ban đầu của .
    • Chảy thành nước, chảy rữa: Mô tả tính chất của một chất đặc (thường chất hữu cơ hoặc sinh học) đang trở nên lỏng hơn, tan chảy hoặc phân hủy thành dạng lỏng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The diffluent lava slowly covered the ancient road. (Dung nham tràn ra từ từ phủ lên con đường cổ.)
    • In the warm weather, the ice sculpture became diffluent and lost its shape. (Trong thời tiết ấm, tác phẩm điêu khắc bằng băng trở nên chảy rữa mất dạng.)
    • The biologist observed the diffluent nature of the decaying organic matter. (Nhà sinh vật học quan sát tính chất chảy thành nước của vật chất hữu cơ đang phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Thường dùng để mô tả một cách hình tượng sự tan biến, phân tán hoặc suy yếu.

    • His resolve was diffluent, melting away under pressure. (Sự kiên quyết của anh ta đã chảy rữa, tan biến dưới áp lực.)
  • Trong y học/ sinh học: Mô tả các hoặc tế bào bị hóa lỏng hoặc hoại tử lỏng.

    • The pathologist noted the diffluent center of the lesion. (Nhà nghiên cứu bệnh học ghi nhận trung tâm chảy rữa của tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffluence (danh từ): Sự tràn ra, sự chảy rữa; trạng thái của một chất diffluent.
    • The diffluence of the glacier created a new stream. (Sự chảy tràn của sông băng đã tạo ra một dòng suối mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquefying: Đang hóa lỏng.
  • Melting: Đang tan chảy.
  • Flowing: Đang chảy.
  • Deliquescent: (Chuyên ngành hóa học) Chảy nước, hút ẩm hòa tan trong nước của chính hấp thụ.
Lưu ý sử dụng
  • Tính học thuật: "Diffluent" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, y học, địa chất hoặc văn chương mô tả.
  • Phân biệt với "effluent": "Effluent" thường chỉ chất thải lỏng chảy ra ( dụ từ nhà máy), trong khi "diffluent" nhấn mạnh vào chảy tràn hoặc hóa lỏng của bản thân vật chất đó.
diffluent

The glacier's diffluent ice spreads across the rocky valley floor.

tính từ
  1. tràn ra, chảy ra
  2. chảy thành nước, chảy rữa