difflugia

Học thuật
Thân thiện
difflugia

A student observes a difflugia under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại động vật nguyên sinh vỏ: "difflugia" tên gọi của một chi động vật nguyên sinh (trùng chân giả) sống trong môi trường nước ngọt, đặc điểm nổi bật vỏ ngoài (vỏ giả) được tạo thành từ các hạt vật chất nhỏ như hạt cát, mảnh vụn khoáng chất được kết dính lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Under the microscope, we observed a difflugia moving slowly. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một con difflugia đang di chuyển chậm chạp.)
    • The shell of a difflugia is often made of cemented sand grains. (Vỏ của một con difflugia thường được tạo thành từ các hạt cát được kết dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc các nghiên cứu về vi sinh vật học sinh thái học nước ngọt.
    • The study focused on the population dynamics of Difflugia in the pond ecosystem. (Nghiên cứu tập trung vào động thái quần thể của chi Difflugia trong hệ sinh thái ao.)
Biến thể từ gần giống
  • Testate amoeba (n): Trùng chân giả vỏ. Đây nhóm lớn hơn bao gồm chi .
  • Protozoan (n): Động vật nguyên sinh. Đây ngành phân loại rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Testate amoeba (trong ngữ cảnh phân loại chung): trùng chân giả vỏ.
Lưu ý
  • "Difflugia" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. không các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong tiếng Anh giao tiếp thông thường.
  • Từ này luôn được viết với chữ cái đầu viết thường ("difflugia") khi nói chung về sinh vật, viết hoa ("") khi đề cập chính xác đến tên chi trong phân loại học.
difflugia

A student observes a difflugia under a microscope.

Noun
  1. động vật nguyên sinh vỏ trứng sống trong thớ đá