diffuence

/'difluəns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tràn ra, sự chảy ra: "diffuence" chỉ hành động hoặc quá trình một chất lỏng hoặc dòng chảy lan tỏa chảy ra ngoài từ một điểm trung tâm.
    • Sự chảy thành nước, sự chảy rữa: "diffuence" còn có thể mô tả trạng thái một chất đặc (như băng tuyết) tan chảy biến thành chất lỏng, hoặc sự phân của một vật thể rắn thành dạng lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diffuence of the river at its delta creates rich wetlands. (Sự tràn ra của con sôngvùng châu thổ tạo nên những vùng đất ngập nước màu mỡ.)
    • The diffuence of the glacier is a slow but steady process. (Sự chảy rữa của sông băng một quá trình chậm nhưng ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diffuence of ideas": Sự lan tỏa của các ý tưởng (dùng theo nghĩa ẩn dụ, mô tả sự phổ biến hoặc ảnh hưởng rộng rãi).
    • The lecture led to a diffuence of new concepts among the students. (Bài giảng đã dẫn đến sự lan tỏa của những khái niệm mới trong sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffuse (động từ): Lan tỏa, khuếch tán, làm tràn ra.
    • The fan helped to diffuse the scent throughout the room. (Cái quạt giúp lan tỏa mùi hương khắp phòng.)
  • Diffusion (danh từ): Sự khuếch tán, sự lan tỏa (thường dùng trong khoa học).
    • Osmosis is a type of diffusion. (Thẩm thấu một loại khuếch tán.)
Từ đồng nghĩa
  • Effluence: Sự chảy ra, sự tỏa ra.
  • Outflow: Dòng chảy ra.
  • Liquefaction: Sự hóa lỏng.
Lưu ý
  • Từ "diffuence" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ như "flow", "outpouring", hoặc "melting" có thể được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
danh từ
  1. sự tràn ra, sự chảy ra
  2. sự chảy thành nước, sự chảy rữa