diffusant

Học thuật
Thân thiện
diffusant

Un nuage diffusant la lumière du soleil crée une belle lueur dorée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất khuếch tán, làm khuếch tán: "diffusant" mô tả một chất hoặc một yếu tố khả năng lan tỏa, phân tán hoặc làm cho thứ đó lan rộng ra. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệtvật hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le colorant est un agent diffusant dans l'eau. (Thuốc nhuộmmột tác nhân tính khuếch tán trong nước.)
    • Cette substance diffusante permet une répartition uniforme de la chaleur. (Chất tính khuếch tán này cho phép phân bổ nhiệt độ đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir diffusant": (danh từ giống đực) năng lực khuếch tán, khả năng khuếch tán. Đâymột thuật ngữ chuyên môn.
    • Le pouvoir diffusant de ce gaz est très élevé. (Năng lực khuếch tán của loại khí này rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffuser (động từ): khuếch tán, phát tán, truyền bá.
    • La plante diffuse un parfum agréable. (Cây tỏa ra một mùi hương dễ chịu.)
  • Diffusion (danh từ giống cái): sự khuếch tán, sự truyền bá.
    • La diffusion de la lumière à travers le prisme. (Sự khuếch tán của ánh sáng qua lăng kính.)
  • Diffus (tính từ): lan tỏa, mờ nhạt (ánh sáng); dài dòng, lan man (văn phong).
    • Une lumière diffuse. (Một ánh sáng lan tỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispersant: tính phân tán.
  • Éparpillant: tính rải rác, phân tán.
Lưu ý

Từ "diffusant" chủ yếu được sử dụng như một tính từ kỹ thuật. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường sử dụng động từ "diffuser" hoặc danh từ "diffusion" phổ biến hơn.

diffusant

Un nuage diffusant la lumière du soleil crée une belle lueur dorée.

tính từ
  1. (Pouvoir diffusant) (vậthọc) năng lực khuếch tán

Từ có nhắc đến "diffusant"