diffusibility
/di,fju:zə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khuếch tán: Khả năng của một chất (thường là chất khí, chất lỏng hoặc nhiệt) lan tỏa, trải rộng hoặc thẩm thấu qua một môi trường khác. Đây là một thuật ngữ khoa học mô tả mức độ dễ dàng mà các phân tử hoặc hạt di chuyển từ vùng có nồng độ cao sang vùng có nồng độ thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The diffusibility of oxygen in water is crucial for aquatic life. (Tính khuếch tán của oxy trong nước là rất quan trọng đối với đời sống thủy sinh.)
- Scientists measured the diffusibility of the new perfume compound in air. (Các nhà khoa học đã đo tính khuếch tán của hợp chất nước hoa mới trong không khí.)
- High diffusibility allows the medicine to spread quickly through the tissue. (Tính khuếch tán cao cho phép thuốc lan nhanh qua các mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật hóa học, diffusibility thường được định lượng bằng các hệ số khuếch tán.
- The study focused on the diffusibility coefficients of various gases. (Nghiên cứu tập trung vào các hệ số tính khuếch tán của các loại khí khác nhau.)
- Trong khoa học vật liệu, nó có thể đề cập đến sự di chuyển của nguyên tử trong chất rắn.
- The diffusibility of carbon in steel affects its hardening properties. (Tính khuếch tán của carbon trong thép ảnh hưởng đến đặc tính tôi cứng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Diffuse (động từ): Khuếch tán, lan tỏa.
- The scent will diffuse throughout the room. (Hương thơm sẽ lan tỏa khắp phòng.)
- Diffusion (danh từ): Sự khuếch tán.
- Gas exchange in the lungs occurs by diffusion. (Sự trao đổi khí trong phổi xảy ra nhờ khuếch tán.)
- Diffusive (tính từ): Có tính khuếch tán.
- The process is purely diffusive. (Quá trình này hoàn toàn mang tính khuếch tán.)
Từ đồng nghĩa
- Permeability (trong một số ngữ cảnh): Tính thấm, khả năng thẩm thấu.
- Dispersibility: Khả năng phân tán.
Từ trái nghĩa
- Containment: Sự ngăn chặn, sự kiềm chế.
- Impermeability: Tính không thấm.
danh từ
- tính khuếch tán