diffusiveness

/di'fju:sivnis/
Học thuật
Thân thiện
diffusiveness

A single beam of sunlight passes through a dusty attic window, its diffusiveness creating a soft glow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khuếch tán: Chất lượng của việc lan tỏa rộng ra, đặc biệt dùng để mô tả ánh sáng hoặc các hạt phân tán.
    • Tính rườm rà, tính dài dòng: Phong cách diễn đạt trong văn viết hoặc lời nói quá dài, lan man thiếu súc tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diffusiveness of the light through the frosted glass created a soft glow. (Tính khuếch tán của ánh sáng qua tấm kính mờ tạo ra một ánh sáng dịu nhẹ.)
    • The main criticism of his essay was its diffusiveness, making the central argument hard to follow. (Lời phê bình chính đối với bài luận của anh ấy tính dài dòng của , khiến luận điểm chính khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học: "Diffusiveness" thường được dùng như một thuật ngữ phê bình để chỉ một lỗi về phong cách, khi tác giả không tập trung vào ý chính.
    • The novel's charm is sometimes lost in its diffusiveness. (Sức hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết đôi khi bị mất đi trong sự dài dòng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Diffusive (tính từ): tính chất khuếch tán hoặc lan tỏa; xu hướng dài dòng.
    • His diffusive writing style requires careful editing. (Phong cách viết dài dòng của ông ấy cần được biên tập cẩn thận.)
  • Diffuse (động từ/tính từ): lan tỏa, phân tán; hoặc (về văn phong) dài dòng.
    • The perfume will diffuse throughout the room. (Nước hoa sẽ lan tỏa khắp phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Verbosity: tính nhiều lời, dài dòng.
  • Prolixity: sự rườm rà, dài dòng (trong văn viết).
  • Dispersion: sự phân tán, khuếch tán (về vật ).
Từ trái nghĩa
  • Conciseness: tính súc tích, ngắn gọn.
  • Succinctness: tính đọng, ngắn gọn.
  • Focus: sự tập trung.
diffusiveness

A single beam of sunlight passes through a dusty attic window, its diffusiveness creating a soft glow.

danh từ
  1. tính khuếch tán (ánh sáng)
  2. tính rườm rà, tính dài dòng (văn)