diffusément

Học thuật
Thân thiện
diffusément

Il parle diffusément pendant la réunion.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách miên man, một cách dài dòng: Diễn đạt một ý kiến, một lời giải thích hoặc một bài viết một cách quá dài, thiếu súc tích có thể lan man, khó theo dõi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a expliqué son projet diffusément, perdant l'attention de son auditoire. (Anh ấy giải thích dự án của mình một cách dài dòng, làm mất sự chú ý của người nghe.)
    • L'auteur décrit le paysage diffusément sur plusieurs pages. (Tác giả miêu tả phong cảnh một cách miên man trong nhiều trang sách.)
    • Évitez de répondre diffusément, soyez concis. (Hãy tránh trả lời một cách lan man, hãy ngắn gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exprimer diffusément": Diễn đạt, phát biểu một cách dài dòng.
    • Lors des réunions, il a tendance à s'exprimer diffusément. (Trong các cuộc họp, anh ta xu hướng phát biểu một cách dài dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffus, diffuse (tính từ): Lan tỏa, mờ nhạt; (văn bản) dài dòng, lan man.

    • Une lumière diffuse (Ánh sáng lan tỏa)
    • Un style diffus (Một phong cách dài dòng)
  • Diffusion (danh từ): Sự lan tỏa, phát tán; sự phát sóng.

    • La diffusion d'une odeur (Sự lan tỏa của một mùi hương)
    • La diffusion d'une émission (Việc phát sóng một chương trình)
Từ đồng nghĩa
  • Longuement: Một cách dài dòng.
  • Verbose (tính từ): Dùng nhiều từ, rườm rà.
  • Prolixement: Một cách rườm rà, dài dòng.
Từ trái nghĩa
  • Concisément: Một cách súc tích, ngắn gọn.
  • Brièvement: Một cách ngắn gọn.
  • Laconiquement: Một cách cộc lốc, vắn tắt.
diffusément

Il parle diffusément pendant la réunion.

phó từ
  1. miên man, dài dòng