diffusément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách miên man, một cách dài dòng: Diễn đạt một ý kiến, một lời giải thích hoặc một bài viết một cách quá dài, thiếu súc tích và có thể lan man, khó theo dõi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a expliqué son projet diffusément, perdant l'attention de son auditoire. (Anh ấy giải thích dự án của mình một cách dài dòng, làm mất sự chú ý của người nghe.)
- L'auteur décrit le paysage diffusément sur plusieurs pages. (Tác giả miêu tả phong cảnh một cách miên man trong nhiều trang sách.)
- Évitez de répondre diffusément, soyez concis. (Hãy tránh trả lời một cách lan man, hãy ngắn gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'exprimer diffusément": Diễn đạt, phát biểu một cách dài dòng.
- Lors des réunions, il a tendance à s'exprimer diffusément. (Trong các cuộc họp, anh ta có xu hướng phát biểu một cách dài dòng.)
Biến thể và từ gần giống
Diffus, diffuse (tính từ): Lan tỏa, mờ nhạt; (văn bản) dài dòng, lan man.
- Une lumière diffuse (Ánh sáng lan tỏa)
- Un style diffus (Một phong cách dài dòng)
Diffusion (danh từ): Sự lan tỏa, phát tán; sự phát sóng.
- La diffusion d'une odeur (Sự lan tỏa của một mùi hương)
- La diffusion d'une émission (Việc phát sóng một chương trình)
Từ đồng nghĩa
- Longuement: Một cách dài dòng.
- Verbose (tính từ): Dùng nhiều từ, rườm rà.
- Prolixement: Một cách rườm rà, dài dòng.
Từ trái nghĩa
- Concisément: Một cách súc tích, ngắn gọn.
- Brièvement: Một cách ngắn gọn.
- Laconiquement: Một cách cộc lốc, vắn tắt.