différentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Toán học) Vi phân: Liên quan đến phép tính vi phân, một nhánh của toán học nghiên cứu về tốc độ thay đổi.
- (Cơ học) Vi sai: Liên quan đến cơ chế cho phép các bánh xe quay với tốc độ khác nhau, như trong ô tô.
- (Tâm lý học) Sai biệt: Liên quan đến sự khác biệt giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- (Kinh tế, giao thông) Khác nhau, có phân biệt: Chỉ sự chênh lệch hoặc phân biệt, ví dụ trong thuế quan.
Danh từ giống đực:
- (Cơ học) Bộ vi sai: Một thiết bị cơ khí, thường trong ô tô, cho phép hai bánh xe trên cùng một trục quay với tốc độ khác nhau khi vào cua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'équation différentielle est difficile à résoudre. (Phương trình vi phân rất khó giải.)
- Le tarif différentiel s'applique aux heures de pointe. (Biểu giá phân biệt được áp dụng vào giờ cao điểm.)
- Danh từ:
- Le différentiel de la voiture est endommagé. (Bộ vi sai của chiếc xe ô tô bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À titre différentiel": Với tư cách phân biệt, mang tính chênh lệch.
- Cette taxe est appliquée à titre différentiel selon la puissance du véhicule. (Loại thuế này được áp dụng một cách phân biệt tùy theo công suất của xe.)
- "Avantage différentiel": Lợi thế khác biệt, lợi thế so sánh (trong kinh tế).
- Le pays mise sur son avantage différentiel en matière de main-d'œuvre qualifiée. (Đất nước này đặt cược vào lợi thế khác biệt của mình về lao động có tay nghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Différemment (phó từ): Một cách khác biệt.
- Ils ont interprété la loi différemment. (Họ đã diễn giải luật một cách khác biệt.)
- Différencier (động từ): Phân biệt, làm cho khác biệt.
- Il faut différencier ces deux concepts. (Cần phải phân biệt hai khái niệm này.)
- Différence (danh từ giống cái): Sự khác biệt.
- La différence de prix est importante. (Sự khác biệt về giá là đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Distinctif (tính từ): Mang tính phân biệt, đặc trưng.
- Disparate (tính từ): Khác nhau, chênh lệch (thường chỉ sự khác biệt lớn).
- Écart (danh từ giống đực, cho danh từ): Khoảng cách, sự chênh lệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "différentiel")
tính từ
- (toán học) vi phân
- Calcul différentieltính vi phân
- (cơ học) vi sai
- Vis différentiellevít vi sai
- (tâm lý học) sai biệt
- Psychologie différentielletâm lý học sai biệt
- (giao thông) khác nhau, có phân biệt
- Droit différentielthuế quan khác nhau
danh từ giống đực
- (cơ học) bộ vi sai