différentiel

Học thuật
Thân thiện
différentiel

Le professeur explique le calcul différentiel au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Toán học) Vi phân: Liên quan đến phép tính vi phân, một nhánh của toán học nghiên cứu về tốc độ thay đổi.
    • (Cơ học) Vi sai: Liên quan đến cơ chế cho phép các bánh xe quay với tốc độ khác nhau, như trong ô .
    • (Tâmhọc) Sai biệt: Liên quan đến sự khác biệt giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • (Kinh tế, giao thông) Khác nhau, phân biệt: Chỉ sự chênh lệch hoặc phân biệt, ví dụ trong thuế quan.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Cơ học) Bộ vi sai: Một thiết bị cơ khí, thường trong ô , cho phép hai bánh xe trên cùng một trục quay với tốc độ khác nhau khi vào cua.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'équation différentielle est difficile à résoudre. (Phương trình vi phân rất khó giải.)
    • Le tarif différentiel s'applique aux heures de pointe. (Biểu giá phân biệt được áp dụng vào giờ cao điểm.)
  • Danh từ:
    • Le différentiel de la voiture est endommagé. (Bộ vi sai của chiếc xe ô bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre différentiel": Với tư cách phân biệt, mang tính chênh lệch.
    • Cette taxe est appliquée à titre différentiel selon la puissance du véhicule. (Loại thuế này được áp dụng một cách phân biệt tùy theo công suất của xe.)
  • "Avantage différentiel": Lợi thế khác biệt, lợi thế so sánh (trong kinh tế).
    • Le pays mise sur son avantage différentiel en matière de main-d'œuvre qualifiée. (Đất nước này đặt cược vào lợi thế khác biệt của mình về lao động tay nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Différemment (phó từ): Một cách khác biệt.
    • Ils ont interprété la loi différemment. (Họ đã diễn giải luật một cách khác biệt.)
  • Différencier (động từ): Phân biệt, làm cho khác biệt.
    • Il faut différencier ces deux concepts. (Cần phải phân biệt hai khái niệm này.)
  • Différence (danh từ giống cái): Sự khác biệt.
    • La différence de prix est importante. (Sự khác biệt về giáđáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Distinctif (tính từ): Mang tính phân biệt, đặc trưng.
  • Disparate (tính từ): Khác nhau, chênh lệch (thường chỉ sự khác biệt lớn).
  • Écart (danh từ giống đực, cho danh từ): Khoảng cách, sự chênh lệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "différentiel")

différentiel

Le professeur explique le calcul différentiel au tableau.

tính từ
  1. (toán học) vi phân
    • Calcul différentiel
      tính vi phân
  2. (cơ học) vi sai
    • Vis différentielle
      vít vi sai
  3. (tâmhọc) sai biệt
    • Psychologie différentielle
      tâmhọc sai biệt
  4. (giao thông) khác nhau, phân biệt
    • Droit différentiel
      thuế quan khác nhau
danh từ giống đực
  1. (cơ học) bộ vi sai

Từ gần giống

Từ chứa "différentiel"