différentielle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về sự khác biệt, liên quan đến sự chênh lệch: Từ này là dạng giống cái của "différentiel", dùng để mô tả một đặc tính, yếu tố hoặc nguyên tắc dựa trên sự khác nhau hoặc chênh lệch.
- (Toán học) Thuộc về phép tính vi phân: Trong toán học, đặc biệt là giải tích, nó liên quan đến các phép toán về đạo hàm và vi phân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une analyse différentielle des coûts. (Một phân tích chênh lệch về chi phí.)
- La psychologie différentielle étudie les variations entre individus. (Tâm lý học khác biệt nghiên cứu sự biến đổi giữa các cá nhân.)
- Équation différentielle. (Phương trình vi phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Géométrie différentielle": Hình học vi phân, một nhánh của toán học.
- La géométrie différentielle utilise des outils du calcul infinitésimal. (Hình học vi phân sử dụng các công cụ của phép tính vi tích phân.)
"Psychologie différentielle": Tâm lý học khác biệt, chuyên nghiên cứu sự khác biệt giữa các cá nhân.
- La psychologie différentielle se concentre sur les traits qui distinguent les personnes. (Tâm lý học khác biệt tập trung vào các đặc điểm phân biệt giữa con người.)
Biến thể và từ gần giống
Différentiel (tính từ giống đực/ danh từ giống đực): (cái) khác biệt, bộ vi sai; thuộc về sự khác biệt hoặc vi phân.
- Un différentiel de prix. (Một chênh lệch về giá.)
- Le différentiel d'une voiture. (Bộ vi sai của ô tô.)
Différemment (trạng từ): một cách khác biệt.
- Ils pensent différemment. (Họ suy nghĩ một cách khác biệt.)
Différence (danh từ giống cái): sự khác biệt.
- La différence d'âge. (Sự khác biệt về tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
- Distinctif/ve: mang tính phân biệt, đặc trưng.
- Discriminant(e): có tính phân biệt, phân định (thường trong toán học hoặc phân tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "différentielle")
tính từ giống cái
- xem différentiel