digamist
/'digəmist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tái hôn, người tái giá: "digamist" là một danh từ chỉ một người đã kết hôn lần thứ hai, sau khi cuộc hôn nhân đầu tiên đã kết thúc (do ly hôn hoặc người phối ngẫu qua đời). Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After his wife passed away, he remarried and became a digamist. (Sau khi vợ ông qua đời, ông đã tái hôn và trở thành một người tái giá.)
- In some historical contexts, a digamist might face social scrutiny. (Trong một số bối cảnh lịch sử, một người tái hôn có thể phải đối mặt với sự soi xét từ xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a confirmed digamist": một người đã tái hôn và xác nhận tình trạng này.
- He was a confirmed digamist, having found love again later in life. (Ông ấy là một người đã tái hôn, tìm thấy tình yêu một lần nữa vào cuộc sống sau này.)
Biến thể và từ gần giống
- Digamy (danh từ): tình trạng hoặc hành động tái hôn.
- The law permitted digamy under specific circumstances. (Luật pháp cho phép tái hôn trong những hoàn cảnh cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Remarried person: người đã tái hôn.
- Second-time spouse: người phối ngẫu lần thứ hai.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "digamist" là một thuật ngữ khá cụ thể và trang trọng, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ "người tái hôn" hoặc "người lấy chồng/vợ lần hai" thay thế.
danh từ
- người tái hôn, người tái giá, người đi bước nữa