digamma

Học thuật
Thân thiện
digamma

Un étudiant en linguistique dessine un digamma sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Digamma: Tên của một chữ cái cổ trong bảng chữ cái Hy Lạp, không còn được sử dụng trong tiếng Hy Lạp hiện đại. hình dạng tương tự chữ F Latinh âm thanh gần giống âm "w".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le digamma est une lettre archaïque de l'alphabet grec. (Digammamột chữ cái cổ trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
    • Le son du digamma a disparu en grec classique. (Âm của chữ digamma đã biến mất trong tiếng Hy Lạp cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digamma" thường chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật về ngôn ngữ học, lịch sử ngôn ngữ hoặc nghiên cứu văn bản cổ.
    • Les philologues étudient l'utilisation du digamma dans les textes homériques. (Các nhà ngữ văn học nghiên cứu việc sử dụng chữ digamma trong các văn bản của Homer.)
Biến thể từ gần giống
  • Wau (danh từ giống đực): Một tên gọi khác của chữ digamma, cũng được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Lettre archaïque: chữ cái cổ.
  • Wau: (xemmục Biến thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn của .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

digamma

Un étudiant en linguistique dessine un digamma sur son cahier.

danh từ giống đực
  1. đigama (chữ cái cổ Hy Lạp)