digamma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Digamma: Tên của một chữ cái cổ trong bảng chữ cái Hy Lạp, không còn được sử dụng trong tiếng Hy Lạp hiện đại. Nó có hình dạng tương tự chữ F Latinh và có âm thanh gần giống âm "w".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le digamma est une lettre archaïque de l'alphabet grec. (Digamma là một chữ cái cổ trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
- Le son du digamma a disparu en grec classique. (Âm của chữ digamma đã biến mất trong tiếng Hy Lạp cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Digamma" thường chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật về ngôn ngữ học, lịch sử ngôn ngữ hoặc nghiên cứu văn bản cổ.
- Les philologues étudient l'utilisation du digamma dans les textes homériques. (Các nhà ngữ văn học nghiên cứu việc sử dụng chữ digamma trong các văn bản của Homer.)
Biến thể và từ gần giống
- Wau (danh từ giống đực): Một tên gọi khác của chữ digamma, cũng được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Lettre archaïque: chữ cái cổ.
- Wau: (xem ở mục Biến thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn của nó.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- đigama (chữ cái cổ Hy Lạp)