digastrique

Học thuật
Thân thiện
digastrique

Le muscle digastrique est un muscle important de la mâchoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • hai thân: Trong giải phẫu học, "digastrique" là một hai phần bụng riêng biệt, được nối với nhau bởi một gân trung gian. này tham gia vào các cử động của xương móng hàm dưới.
  2. Tính từ:

    • () hai thân: Dùng để mô tả đặc điểm của một , đặc biệt digastrique, cấu trúc gồm hai phần bụng .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le digastrique est un muscle de la région sous-hyoïdienne. ( hai thânmột thuộc vùng dưới móng.)
    • La contraction du digastrique abaisse la mandibule. (Sự co của hai thân làm hạ thấp xương hàm dưới.)
  • Tính từ:

    • On parle de muscle digastrique en raison de sa forme. (Người ta nói đến hai thân là do hình dạng của .)
    • Cette caractéristique digastrique est observable chez plusieurs mammifères. (Đặc điểm hai thân này có thể quan sát thấynhiều loài động vật có vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le ventre antérieur du digastrique": Bụng trước của hai thân.

    • Le ventre antérieur du digastrique s'insère sur la mandibule. (Bụng trước của hai thân bám vào xương hàm dưới.)
  • "Innervation du muscle digastrique": Sự chi phối thần kinh của hai thân.

    • L'innervation du muscle digastrique est double. (Sự chi phối thần kinh của hai thânkép.)
Biến thể từ gần giống
  • Digastrique (adj): Có thể được sử dụng như một tính từ không đổi (không biến đổi theo giống số).

    • Un muscle digastrique. (Một hai thân.)
  • Digastrism (danh từ giống đực, hiếm gặp): Tình trạng hai thân (thường dùng trong giải phẫu học).

Từ đồng nghĩa
  • Biventre (tính từ, ít phổ biến hơn): hai bụng, hai thân.
    • Muscle biventre. ( hai bụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "digastrique" do đâymột thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "digastrique".

digastrique

Le muscle digastrique est un muscle important de la mâchoire.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) hai thân
tính từ
  1. () hai thân ()