digastrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Cơ hai thân: Trong giải phẫu học, "digastrique" là một cơ có hai phần bụng cơ riêng biệt, được nối với nhau bởi một gân trung gian. Cơ này tham gia vào các cử động của xương móng và hàm dưới.
Tính từ:
- (Có) hai thân: Dùng để mô tả đặc điểm của một cơ, đặc biệt là cơ digastrique, có cấu trúc gồm hai phần bụng cơ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le digastrique est un muscle de la région sous-hyoïdienne. (Cơ hai thân là một cơ thuộc vùng dưới móng.)
- La contraction du digastrique abaisse la mandibule. (Sự co của cơ hai thân làm hạ thấp xương hàm dưới.)
Tính từ:
- On parle de muscle digastrique en raison de sa forme. (Người ta nói đến cơ hai thân là do hình dạng của nó.)
- Cette caractéristique digastrique est observable chez plusieurs mammifères. (Đặc điểm hai thân này có thể quan sát thấy ở nhiều loài động vật có vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le ventre antérieur du digastrique": Bụng trước của cơ hai thân.
- Le ventre antérieur du digastrique s'insère sur la mandibule. (Bụng trước của cơ hai thân bám vào xương hàm dưới.)
"Innervation du muscle digastrique": Sự chi phối thần kinh của cơ hai thân.
- L'innervation du muscle digastrique est double. (Sự chi phối thần kinh của cơ hai thân là kép.)
Biến thể và từ gần giống
Digastrique (adj): Có thể được sử dụng như một tính từ không đổi (không biến đổi theo giống và số).
- Un muscle digastrique. (Một cơ hai thân.)
Digastrism (danh từ giống đực, hiếm gặp): Tình trạng có hai thân (thường dùng trong giải phẫu học).
Từ đồng nghĩa
- Biventre (tính từ, ít phổ biến hơn): Có hai bụng, hai thân.
- Muscle biventre. (Cơ hai bụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "digastrique" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "digastrique".
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ hai thân
tính từ
- (có) hai thân (cơ)