digestive fluid

Học thuật
Thân thiện
digestive fluid

The stomach releases digestive fluid to break down food.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch tiêu hóa: Chất lỏng được tiết ra bởi các tuyến trong hệ tiêu hóa (như dạ dày, ruột, tuyến tụy) chứa các enzyme axit để phân hủy thức ăn thành các chất dinh dưỡng cơ thể có thể hấp thụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stomach produces digestive fluid to break down proteins. (Dạ dày sản xuất dịch tiêu hóa để phân hủy protein.)
    • A lack of digestive fluid can lead to indigestion. (Thiếu dịch tiêu hóa có thể dẫn đến chứng khó tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học/sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản học thuật, sách giáo khoa về sinh lý học hoặc y học để mô tả chức năng của hệ tiêu hóa.
    • The composition of digestive fluid varies in different parts of the gastrointestinal tract. (Thành phần của dịch tiêu hóa thay đổicác phần khác nhau của đường tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Digestive juice (n): Dịch tiêu hóa (cách gọi thông thường, đồng nghĩa).
  • Gastric juice (n): Dịch vị (dịch tiêu hóa cụ thể do dạ dày tiết ra).
  • Pancreatic juice (n): Dịch tụy (dịch tiêu hóa do tuyến tụy tiết ra).
Từ đồng nghĩa
  • Digestive secretion: Sự bài tiết dịch tiêu hóa.
digestive fluid

The stomach releases digestive fluid to break down food.

Noun
  1. sự tiết men tiêu hóa

Từ đồng nghĩa