digital camera
Học thuậtThân thiện
A photographer uses a digital camera to take a picture of a colorful butterfly.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ảnh kỹ thuật số: Một thiết bị điện tử dùng để chụp ảnh tĩnh hoặc quay video, lưu trữ hình ảnh dưới dạng dữ liệu số (file kỹ thuật số) thay vì trên phim chụp ảnh truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a new digital camera for my trip. (Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới cho chuyến đi của mình.)
- Most smartphones have replaced the need for a separate digital camera. (Hầu hết điện thoại thông minh đã thay thế nhu cầu về một chiếc máy ảnh kỹ thuật số riêng biệt.)
- She transferred the photos from her digital camera to the computer. (Cô ấy chuyển những bức ảnh từ máy ảnh kỹ thuật số sang máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"point-and-shoot digital camera": máy ảnh kỹ thuật số ngắm và chụp (loại máy ảnh đơn giản, tự động).
- For beginners, a point-and-shoot digital camera is very convenient. (Đối với người mới bắt đầu, một chiếc máy ảnh kỹ thuật số ngắm và chụp rất tiện lợi.)
"digital camera sensor": cảm biến của máy ảnh kỹ thuật số (bộ phận thu nhận ánh sáng để tạo hình ảnh số).
- The size of the digital camera sensor affects image quality. (Kích thước cảm biến của máy ảnh kỹ thuật số ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
DSLR (Digital Single-Lens Reflex) camera (n): máy ảnh kỹ thuật số ống kính rời phản xạ.
- Professional photographers often use DSLR cameras. (Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thường sử dụng máy ảnh DSLR.)
Mirrorless camera (n): máy ảnh không gương lật.
- Mirrorless cameras are becoming more popular due to their compact size. (Máy ảnh không gương lật đang trở nên phổ biến hơn nhờ kích thước nhỏ gọn.)
Từ đồng nghĩa
- Digicam (n, informal): máy ảnh số (từ viết tắt thông tục của "digital camera").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "digital camera".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp cụm từ "digital camera".)
A photographer uses a digital camera to take a picture of a colorful butterfly.
Noun
- máy ảnh kỹ thuật số