digital communication

Học thuật
Thân thiện
digital communication

Digital communication allows people to send messages instantly across the globe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông tin số: Chỉ quá trình truyền tải thông tin, dữ liệu dưới dạng các tín hiệu số (thường các chuỗi nhị phân 0 1) thông qua các phương tiện điện tử như mạng máy tính, internet, hoặc các hệ thống viễn thông.
    • Giao tiếp kỹ thuật số: Một hình thức trao đổi thông tin trong đó nội dung được mã hóa truyền đi bằng công nghệ số, bao gồm các phương tiện như email, tin nhắn, hội nghị truyền hình mạng xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rise of digital communication has made the world more connected. (Sự phát triển của thông tin số đã khiến thế giới kết nối hơn.)
    • Companies rely heavily on digital communication for remote work. (Các công ty phụ thuộc rất nhiều vào giao tiếp kỹ thuật số để làm việc từ xa.)
    • This course covers the principles of digital communication. (Khóa học này bao gồm các nguyên của thông tin số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital communication channels": các kênh giao tiếp kỹ thuật số.
    • We need to optimize our digital communication channels for better customer service. (Chúng ta cần tối ưu hóa các kênh giao tiếp kỹ thuật số của mình để dịch vụ khách hàng tốt hơn.)
  • "secure digital communication": giao tiếp kỹ thuật số an toàn.
    • Encryption is vital for secure digital communication. (Mã hóa yếu tố sống còn cho giao tiếp kỹ thuật số an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Digital (adj): thuộc về kỹ thuật số, số hóa.
    • We live in a digital age. (Chúng ta sống trong thời đại số.)
  • Communicate (v): giao tiếp, truyền đạt.
    • It's important to communicate clearly. (Việc giao tiếp rõ ràng rất quan trọng.)
  • Digital signal (n): tín hiệu số.
    • A digital signal is more resistant to noise. (Tín hiệu số khả năng chống nhiễu tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Data transmission: truyền dữ liệu.
  • Electronic communication: giao tiếp điện tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "digital communication".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến cụm từ "digital communication".)

digital communication

Digital communication allows people to send messages instantly across the globe.

Noun
  1. thông tin số

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "digital communication"