digital communications technology
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật thông tin số: Lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế, xây dựng và vận hành các hệ thống, thiết bị và phương pháp dùng để truyền tải thông tin dưới dạng số (tín hiệu số). Thông tin được biểu diễn bằng các giá trị rời rạc (thường là các bit 0 và 1) thay vì dạng tương tự liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rapid advancement of digital communications technology has connected the world. (Sự tiến bộ nhanh chóng của kỹ thuật thông tin số đã kết nối thế giới.)
- Our course covers the fundamentals of digital communications technology. (Khóa học của chúng tôi bao gồm những nguyên lý cơ bản của kỹ thuật thông tin số.)
- Investing in digital communications technology is crucial for modern businesses. (Đầu tư vào kỹ thuật thông tin số là điều tối quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật, kinh doanh và chính sách để nói về cơ sở hạ tầng và công nghệ nền tảng cho truyền thông hiện đại.
- National security depends on robust digital communications technology. (An ninh quốc gia phụ thuộc vào kỹ thuật thông tin số vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Digital communication (n): truyền thông số, thông tin số (chỉ quá trình hoặc hành động truyền thông tin dạng số, có phạm vi rộng hơn hoặc tập trung vào ứng dụng).
- Communications technology (n): công nghệ truyền thông (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả công nghệ tương tự và số).
Từ đồng nghĩa
- ICT (Information and Communications Technology) (n): Công nghệ Thông tin và Truyền thông (một thuật ngữ rộng hơn, bao trùm).
- Telecommunications technology (n): Công nghệ viễn thông (thường nhấn mạnh vào việc truyền tải tín hiệu qua khoảng cách xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm danh từ kỹ thuật này)
Noun
- kỹ thuật thông tin số