digital computer

Học thuật
Thân thiện
digital computer

A scientist uses a digital computer to analyze complex data.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tính số: Một loại máy tính xử lý thông tin bằng cách biểu diễn dữ liệu dưới dạng các chữ số rời rạc, thường trong hệ nhị phân (sử dụng các số 0 1). Đây loại máy tính phổ biến nhất hiện nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The modern digital computer has revolutionized data processing. (Máy tính số hiện đại đã cách mạng hóa việc xử lý dữ liệu.)
    • Most devices we use today, from smartphones to laptops, are digital computers. (Hầu hết các thiết bị chúng ta dùng ngày nay, từ điện thoại thông minh đến máy tính xách tay, đều máy tính số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stored-program digital computer": máy tính số chương trình được lưu trữ. Đây kiến trúc máy tính phổ biến, nơi chương trình hướng dẫn được lưu trong bộ nhớ giống như dữ liệu.
    • The concept of the stored-program digital computer was a major breakthrough in computing history. (Khái niệm máy tính số chương trình được lưu trữ một bước đột phá lớn trong lịch sử điện toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Digital (adj): thuộc về kỹ thuật số, sử dụng tín hiệu rời rạc (thường nhị phân).

    • We live in a digital age. (Chúng ta sống trong thời đại kỹ thuật số.)
  • Computer (n): máy tính (thiết bị điện tử dùng để xử lý thông tin theo chương trình định sẵn).

    • She bought a new computer for her studies. ( ấy đã mua một máy tính mới để học.)
Từ đồng nghĩa
  • Electronic computer: máy tính điện tử (thường dùng để chỉ chung các máy tính hoạt động bằng linh kiện điện tử, phần lớn trong số đó máy tính số).
Lưu ý
  • "Digital computer" một thuật ngữ kỹ thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường hiện nay, từ "computer" (máy tính) đã ngầm hiểu chỉ "digital computer". Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các loại máy tính hơn như analog computer (máy tính tương tự), vốn xử lý thông tin liên tục thay vì rời rạc.
digital computer

A scientist uses a digital computer to analyze complex data.

Noun
  1. máy tính số