digital display

Học thuật
Thân thiện
digital display

A digital display shows the current time in bright red numbers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn hình hiện số: Một thiết bị hiển thị thông tin (như số, chữ cái, hoặc ký hiệu) dưới dạng các tự số rời rạc, thay vì dạng tương tự liên tục như kim chỉ trên đồng hồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oven has a digital display that shows the temperature and timer. ( nướng một màn hình hiện số hiển thị nhiệt độ bộ hẹn giờ.)
    • Most modern watches use a digital display instead of traditional hands. (Hầu hết đồng hồ hiện đại sử dụng màn hình hiện số thay vì kim truyền thống.)
    • The information on the digital display was easy to read from a distance. (Thông tin trên màn hình hiện số rất dễ đọc từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital display unit": đơn vị/bộ phận màn hình hiện số.
    • The control panel includes a digital display unit for monitoring system status. (Bảng điều khiển bao gồm một đơn vị màn hình hiện số để giám sát trạng thái hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Digital readout (n): chỉ số hiển thị số, thường dùng cho các thiết bị đo lường.

    • The scale provides a precise digital readout of the weight. (Cái cân cung cấp một chỉ số hiển thị số chính xác về trọng lượng.)
  • LCD (Liquid Crystal Display) (n): màn hình tinh thể lỏng, một loại công nghệ màn hình hiện số phổ biến.

  • LED display (n): màn hình LED, một loại màn hình hiện số sử dụng điốt phát quang.
Từ đồng nghĩa
  • Numeric display: màn hình hiển thị số.
  • Electronic display: màn hình điện tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "digital display")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "digital display")

digital display

A digital display shows the current time in bright red numbers.

Noun
  1. màn hình hiện số