digital photography
Học thuậtThân thiện
A photographer uses digital photography to capture a sunset over the mountains.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhiếp ảnh kỹ thuật số: Một phương pháp chụp ảnh sử dụng cảm biến điện tử để ghi lại hình ảnh dưới dạng dữ liệu số, thay vì sử dụng phim ảnh truyền thống. Hình ảnh được lưu trữ dưới dạng tệp kỹ thuật số để xem, chỉnh sửa, chia sẻ hoặc in ấn sau này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rise of digital photography has made photography accessible to everyone. (Sự phát triển của nhiếp ảnh kỹ thuật số đã khiến việc chụp ảnh trở nên dễ tiếp cận với tất cả mọi người.)
- He took a course in digital photography to improve his skills. (Anh ấy đã tham gia một khóa học về nhiếp ảnh kỹ thuật số để nâng cao kỹ năng.)
- This museum exhibit compares the history of film and digital photography. (Triển lãm của bảo tàng này so sánh lịch sử của nhiếp ảnh phim và nhiếp ảnh kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, công nghệ và nghệ thuật để phân biệt với "analog photography" (nhiếp ảnh tương tự/nhiếp ảnh phim).
- Có thể dùng để chỉ toàn bộ quy trình từ chụp ảnh, xử lý đến lưu trữ hình ảnh số.
- Digital photography encompasses image capture, editing, and archiving. (Nhiếp ảnh kỹ thuật số bao gồm việc chụp, chỉnh sửa và lưu trữ hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Digital photograph (n): bức ảnh kỹ thuật số, tấm ảnh số. Đây là sản phẩm của quá trình "digital photography".
- She emailed me a digital photograph of her new house. (Cô ấy gửi email cho tôi một bức ảnh kỹ thuật số về ngôi nhà mới của cô ấy.)
- Digital camera (n): máy ảnh kỹ thuật số. Đây là công cụ chính được sử dụng trong "digital photography".
- Most smartphones now have a high-quality digital camera. (Hầu hết điện thoại thông minh ngày nay đều có máy ảnh kỹ thuật số chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Digital imaging (n): tạo hình ảnh kỹ thuật số. (Thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các hình ảnh được tạo ra bằng máy quét (scanner) hoặc đồ họa máy tính, không chỉ từ máy ảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.
A photographer uses digital photography to capture a sunset over the mountains.
Noun
- ảnh kỹ thuật số