digital vein

Học thuật
Thân thiện
digital vein

A doctor points to the digital vein on a patient's finger diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Tĩnh mạch ngón tay, ngón chân: Chỉ các mạch máu (tĩnh mạch) nhiệm vụ dẫn máu trở về tim từ các ngón tay hoặc ngón chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon carefully avoided the digital vein during the procedure on the finger. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh tĩnh mạch ngón tay trong suốt ca phẫu thuật trên ngón tay.)
    • An injury can cause damage to a digital vein. (Một chấn thương có thể gây tổn hại đến tĩnh mạch ngón chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn chuyên ngành: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo giải phẫu, phẫu thuật chỉnh hình hoặc chấn thương.
    • The ultrasound showed a thrombosis in the digital vein. (Siêu âm cho thấy huyết khối trong tĩnh mạch ngón tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Venae digitales (n): Tên gọi theo tiếng Latinh trong giải phẫu học cho "digital vein".
  • Digital artery (n): Động mạch ngón tay, ngón chân (mạch máu đưa máu từ tim đến các ngón).
Từ đồng nghĩa
  • Vena digitalis: (Thuật ngữ y khoa Latinh, đồng nghĩa chính xác).
digital vein

A doctor points to the digital vein on a patient's finger diagram.

Noun
  1. tĩnh mạch ngón chân, ngón tay