digital voltmeter

Học thuật
Thân thiện
digital voltmeter

A technician uses a digital voltmeter to check a battery's voltage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vôn kế hiện số: Một thiết bị đo điện tử dùng để đo hiệu điện thế (điện áp) hiển thị kết quả dưới dạng số (chữ số) trên màn hình kỹ thuật số, thay vì sử dụng kim chỉ trên thang đo tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician used a digital voltmeter to check the battery voltage. (Kỹ thuật viên đã sử dụng một vôn kế hiện số để kiểm tra điện áp của pin.)
    • A digital voltmeter provides a more precise and easier-to-read measurement than an analog one. (Một vôn kế hiện số cung cấp phép đo chính xác hơn dễ đọc hơn so với loại tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, điện tử điện. thường được viết tắt DVM trong các tài liệu chuyên môn.
    • For this experiment, you will need a multimeter or a dedicated DVM. (Đối với thí nghiệm này, bạn sẽ cần một đồng hồ vạn năng hoặc một DVM chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltmeter (n): Vôn kế (danh từ chung cho mọi loại thiết bị đo điện áp, bao gồm cả loại kim tương tự loại hiện số).
  • Analog voltmeter (n): Vôn kế tương tự (loại vôn kế sử dụng kim chỉ trên một thang đo).
  • Multimeter (n): Đồng hồ vạn năng (một thiết bị đo đa năng có thể đo điện áp, dòng điện, điện trở thường chức năng hiển thị số).
Từ đồng nghĩa
  • DVM (viết tắt của Digital Voltmeter): Vôn kế hiện số.
  • Digital voltage meter: Đồng hồ đo điện áp kỹ thuật số.
digital voltmeter

A technician uses a digital voltmeter to check a battery's voltage.

Noun
  1. vôn kế hiện số