digital watch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ số: Một loại đồng hồ đeo tay hiển thị thời gian (giờ, phút, giây) dưới dạng các con số (thường là trên màn hình tinh thể lỏng - LCD hoặc LED), thay vì sử dụng kim chỉ và mặt số truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My father gave me a digital watch for my birthday. (Bố tôi tặng tôi một chiếc đồng hồ số vào ngày sinh nhật.)
- A digital watch is often more accurate than an analog one. (Đồng hồ số thường chính xác hơn đồng hồ kim.)
- She prefers a digital watch because it's easier to read in the dark. (Cô ấy thích đồng hồ số hơn vì nó dễ đọc hơn trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Smart digital watch": Đồng hồ số thông minh, thường có kết nối với điện thoại và các tính năng như theo dõi sức khỏe.
- His new smart digital watch can track his heart rate. (Chiếc đồng hồ số thông minh mới của anh ấy có thể theo dõi nhịp tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Analog watch (n): Đồng hồ kim, đồng hồ hiển thị thời gian bằng kim chỉ trên mặt số.
- Smartwatch (n): Đồng hồ thông minh, một loại đồng hồ số tiên tiến với nhiều chức năng máy tính.
- Wristwatch (n): Đồng hồ đeo tay (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Digital timepiece: Thiết bị đo thời gian kỹ thuật số (cách nói trang trọng hơn, ít phổ biến).