digital watch

Học thuật
Thân thiện
digital watch

A child checks the time on his digital watch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ số: Một loại đồng hồ đeo tay hiển thị thời gian (giờ, phút, giây) dưới dạng các con số (thường trên màn hình tinh thể lỏng - LCD hoặc LED), thay vì sử dụng kim chỉ mặt số truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My father gave me a digital watch for my birthday. (Bố tôi tặng tôi một chiếc đồng hồ số vào ngày sinh nhật.)
    • A digital watch is often more accurate than an analog one. (Đồng hồ số thường chính xác hơn đồng hồ kim.)
    • She prefers a digital watch because it's easier to read in the dark. ( ấy thích đồng hồ số hơn dễ đọc hơn trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smart digital watch": Đồng hồ số thông minh, thường kết nối với điện thoại các tính năng như theo dõi sức khỏe.
    • His new smart digital watch can track his heart rate. (Chiếc đồng hồ số thông minh mới của anh ấythể theo dõi nhịp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Analog watch (n): Đồng hồ kim, đồng hồ hiển thị thời gian bằng kim chỉ trên mặt số.
  • Smartwatch (n): Đồng hồ thông minh, một loại đồng hồ số tiên tiến với nhiều chức năng máy tính.
  • Wristwatch (n): Đồng hồ đeo tay (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Digital timepiece: Thiết bị đo thời gian kỹ thuật số (cách nói trang trọng hơn, ít phổ biến).
digital watch

A child checks the time on his digital watch.

Noun
  1. Đồng hồ số