digital-analog converter

Học thuật
Thân thiện
digital-analog converter

A technician connects a digital-analog converter to an audio system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đổi số-tương tự: Một thiết bị điện tử hoặc mạch chức năng chuyển đổi tín hiệu số (dữ liệu nhị phân, rời rạc) thành tín hiệu tương tự (liên tục). Đây một thành phần quan trọng trong nhiều hệ thống âm thanh, video đo lường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A high-quality digital-analog converter is essential for accurate sound reproduction from a computer. (Một bộ đổi số-tương tự chất lượng cao rất cần thiết để tái tạo âm thanh chính xác từ máy tính.)
    • The signal from the computer is processed by the digital-analog converter before being sent to the amplifier. (Tín hiệu từ máy tính được xử lý bởi bộ đổi số-tương tự trước khi được gửi đến bộ khuếch đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DAC": Đây từ viết tắt phổ biến của "digital-analog converter", thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật thảo luận của người dùng.
    • This portable music player has a built-in high-resolution DAC. (Máy nghe nhạc di động này DAC độ phân giải cao được tích hợp sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Digital-to-analog converter (DAC): Cách viết đầy đủ chính xác hơn, có nghĩa tương đương.
  • ADC (Analog-to-digital converter): Bộ chuyển đổi tương tự-số, thiết bị thực hiện chức năng ngược lại, chuyển tín hiệu tương tự thành tín hiệu số.
Từ đồng nghĩa
  • D/A converter: Cách viết tắt khác, cùng nghĩa.
  • Digital converter: Cách gọi ngắn gọn, tuy nhiên có thể gây nhầm lẫn không chỉ rõ loại chuyển đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

digital-analog converter

A technician connects a digital-analog converter to an audio system.

Noun
  1. bộ đổi số-tương tự

Từ đồng nghĩa