digital-to-analog converter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ chuyển đổi số sang tương tự: Một thiết bị điện tử hoặc mạch điện có chức năng chuyển đổi tín hiệu số (dữ liệu nhị phân) thành tín hiệu tương tự (liên tục). Đây là một thành phần quan trọng trong nhiều hệ thống âm thanh, video và truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sound quality depends heavily on the quality of the digital-to-analog converter in your audio player. (Chất lượng âm thanh phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của bộ chuyển đổi số sang tương tự trong máy nghe nhạc của bạn.)
- To hear the music from your computer, the digital file must be processed by a digital-to-analog converter before going to the speakers. (Để nghe nhạc từ máy tính, tập tin số phải được xử lý bởi một bộ chuyển đổi số sang tương tự trước khi đi đến loa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "High-resolution digital-to-analog converter": Bộ chuyển đổi số sang tương tự độ phân giải cao, thường dùng để chỉ các thiết bị có khả năng xử lý tín hiệu số chất lượng cao (như nhạc 24-bit/192kHz) để tạo ra tín hiệu tương tự chính xác hơn.
- Audiophiles often invest in an external high-resolution digital-to-analog converter. (Những người đam mê âm thanh thường đầu tư vào một bộ chuyển đổi số sang tương tự độ phân giải cao gắn ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- DAC (Danh từ, viết tắt): Từ viết tắt phổ biến của "digital-to-analog converter".
- This amplifier has a built-in DAC. (Chiếc ampli này có tích hợp sẵn DAC.)
- Digital-analog converter (Danh từ): Một biến thể cách viết khác với nghĩa tương tự.
- ADC (Analog-to-Digital Converter) (Danh từ): Bộ chuyển đổi tương tự sang số, thiết bị thực hiện chức năng ngược lại.
- A microphone signal needs to go through an ADC to be recorded on a computer. (Tín hiệu từ micro cần đi qua một bộ chuyển đổi tương tự sang số để được ghi vào máy tính.)
Từ đồng nghĩa
- Signal converter (Danh từ): Bộ chuyển đổi tín hiệu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại chuyển đổi khác nhau).
- D/A converter (Danh từ): Cách viết tắt khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này.
Noun
- giống digital-analog converter